JJ3875

JJ3875 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 565 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12731▲ 14,8%
Tháng 22428▲ 16,7%
Tháng 32231▲ 40,9%
Tháng 42530▲ 20,0%
Tháng 52622▼ 15,4%
Tháng 62630▲ 15,4%
Tháng 72231▲ 40,9%
Tháng 823––
Tháng 919––
Tháng 1020–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)172203▲ 18,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,8%56,7%▼ 29,8%
Tháng 245,8%55,6%▲ 21,2%
Tháng 381,8%73,3%▼ 10,4%
Tháng 476,0%56,7%▼ 25,4%
Tháng 580,8%63,6%▼ 21,2%
Tháng 676,9%56,7%▼ 26,3%
Tháng 772,7%80,7%▲ 10,9%
Tháng 852,2%––
Tháng 984,2%––
Tháng 1075,0%–đang tích luỹ
Tháng 1193,3%––
Tháng 1235,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,5%63,3%▼ 13,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110,0%
Tháng 201–
Tháng 301–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13▲ 200,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,8% 558
  • Bị huỷ 1,2% 7

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GIG GRU Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 336 16,0 phút 66,9% 565
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 16 16 50,0% 0
tháng 11/2024 25 25 64,0% 0
tháng 12/2024 26 26 57,7% 0
tháng 1/2025 27 26 80,8% 1
tháng 2/2025 24 24 45,8% 0
tháng 3/2025 22 22 81,8% 0
tháng 4/2025 25 25 76,0% 0
tháng 5/2025 26 26 80,8% 0
tháng 6/2025 26 26 76,9% 0
tháng 7/2025 22 22 72,7% 0
tháng 8/2025 23 23 52,2% 0
tháng 9/2025 19 19 84,2% 0
tháng 10/2025 20 20 75,0% 0
tháng 11/2025 30 30 93,3% 0
tháng 12/2025 31 28 35,7% 3
tháng 1/2026 31 30 56,7% 1
tháng 2/2026 28 27 55,6% 1
tháng 3/2026 31 30 73,3% 1
tháng 4/2026 30 30 56,7% 0
tháng 5/2026 22 22 63,6% 0
tháng 6/2026 30 30 56,7% 0
tháng 7/2026 31 31 80,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…