Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 701 888 ▲ 26,7% Tháng 2 557 769 ▲ 38,1% Tháng 3 611 736 ▲ 20,5% Tháng 4 593 684 ▲ 15,3% Tháng 5 601 626 ▲ 4,2% Tháng 6 605 695 ▲ 14,9% Tháng 7 708 752 ▲ 6,2% Tháng 8 651 – – Tháng 9 638 – – Tháng 10 664 – đang tích luỹ Tháng 11 698 – – Tháng 12 831 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4.376 5.150 ▲ 17,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 82,7% 72,9% ▼ 11,9% Tháng 2 77,2% 73,0% ▼ 5,4% Tháng 3 78,9% 77,0% ▼ 2,4% Tháng 4 80,3% 70,8% ▼ 11,8% Tháng 5 84,0% 74,8% ▼ 11,0% Tháng 6 79,5% 71,2% ▼ 10,4% Tháng 7 77,8% 80,2% ▲ 3,1% Tháng 8 80,0% – – Tháng 9 80,3% – – Tháng 10 74,4% – đang tích luỹ Tháng 11 74,4% – – Tháng 12 65,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 80,1% 74,3% ▼ 7,2%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 11 7 ▼ 36,4% Tháng 2 19 9 ▼ 52,6% Tháng 3 3 2 ▼ 33,3% Tháng 4 13 2 ▼ 84,6% Tháng 5 11 0 ▼ 100,0% Tháng 6 23 9 ▼ 60,9% Tháng 7 19 5 ▼ 73,7% Tháng 8 21 – – Tháng 9 14 – – Tháng 10 17 – đang tích luỹ Tháng 11 4 – – Tháng 12 20 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 99 34 ▼ 65,7%
Theo chiều bay GRU → SSA Chuyến theo lịch 7.619 Chuyến khai thác 7.520 Bị huỷ 99 · 1,3% Tỷ lệ đúng giờ 71,2% SSA → GRU Chuyến theo lịch 7.266 Chuyến khai thác 7.136 Bị huỷ 130 · 1,8% Tỷ lệ đúng giờ 81,6% GRU → SSA và SSA → GRU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 03:00–04:00 -2,4phút · 418 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,8phút 03:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 14.885 GRU–SSA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 91,0% · 418 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 93,4% · 600 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 91,0% · 1.002 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 84,8% · 540 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,3% · 234 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 75,5% · 901 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 80,3% · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,4% · 356 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 80,9% · 607 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 74,0% · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 76,4% · 405 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 73,0% · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 71,0% · 911 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 66,8% · 981 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 75,1% · 514 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 65,2% · 604 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 60,5% · 757 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 60,6% · 708 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 18,5 8,0 -2,4
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -2,4 phút · 418 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1,4 phút · 600 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -0,3 phút · 1.002 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 4,6 phút · 540 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 0,8 phút · 234 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 11,7 phút · 901 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 8,8 phút · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,9 phút · 356 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 8,6 phút · 607 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 9,9 phút · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 12,5 phút · 405 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,9 phút · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,7 phút · 911 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 14,1 phút · 981 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,8 phút · 514 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 15,7 phút · 604 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 18,5 phút · 757 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 15,9 phút · 708 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.809 905 0
00:00 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 418 · 418 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1.002 · 1.002 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 901 · 901 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.426 · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 607 · 607 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.809 · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 129 · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 405 · 405 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.398 · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 981 · 981 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 708 · 708 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 102 102 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 38 38 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 132 132 03:00 91,0% -2,4 phút 410 418 04:00 93,4% 1,4 phút 591 600 05:00 91,0% -0,3 phút 990 1.002 06:00 84,8% 4,6 phút 533 540 07:00 92,3% 0,8 phút 233 234 08:00 75,5% 11,7 phút 896 901 09:00 80,3% 8,8 phút 1.408 1.426 10:00 86,4% 5,9 phút 354 356 11:00 80,9% 8,6 phút 592 607 12:00 74,0% 9,9 phút 1.766 1.809 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 129 129 14:00 76,4% 12,5 phút 398 405 15:00 73,0% 10,9 phút 1.372 1.398 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 177 17:00 71,0% 12,7 phút 892 911 18:00 66,8% 14,1 phút 967 981 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 136 136 20:00 75,1% 8,8 phút 497 514 21:00 65,2% 15,7 phút 595 604 22:00 60,5% 18,5 phút 754 757 23:00 60,6% 15,9 phút 695 708
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,6% · 2.066 chuyến ghi nhận · 2.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 76,4% · 2.210 chuyến ghi nhận · 2.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 73,1% · 2.156 chuyến ghi nhận · 2.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 74,3% · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 73,6% · 2.220 chuyến ghi nhận · 2.179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 78,3% · 2.141 chuyến ghi nhận · 2.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 78,9% · 1.932 chuyến ghi nhận · 1.899 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,2 5,6 0,0
Thứ Hai · 8,7 phút · 2.066 chuyến ghi nhận · 2.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 9,9 phút · 2.210 chuyến ghi nhận · 2.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,6 phút · 2.156 chuyến ghi nhận · 2.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,2 phút · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10,6 phút · 2.220 chuyến ghi nhận · 2.179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,9 phút · 2.141 chuyến ghi nhận · 2.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 7,1 phút · 1.932 chuyến ghi nhận · 1.899 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.220 1.110 0
Thứ Hai · 2.066 · 2.066 chuyến ghi nhận · 2.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.210 · 2.210 chuyến ghi nhận · 2.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.156 · 2.156 chuyến ghi nhận · 2.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.160 · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.220 · 2.220 chuyến ghi nhận · 2.179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.141 · 2.141 chuyến ghi nhận · 2.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.932 · 1.932 chuyến ghi nhận · 1.899 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 79,6% 8,7 phút 2.030 2.066 Thứ Ba 76,4% 9,9 phút 2.180 2.210 Thứ Tư 73,1% 9,6 phút 2.121 2.156 Thứ Năm 74,3% 11,2 phút 2.124 2.160 Thứ Sáu 73,6% 10,6 phút 2.179 2.220 Thứ Bảy 78,3% 8,9 phút 2.123 2.141 Chủ Nhật 78,9% 7,1 phút 1.899 1.932
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 77,2% · 1.607 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 74,7% · 1.354 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 77,9% · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 75,2% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 79,3% · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 75,1% · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 79,0% · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 80,0% · 672 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 80,3% · 652 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 77,1% · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75,7% · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 68,2% · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,6 7,3 0,0
T1 · 9,7 phút · 1.607 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 10,8 phút · 1.354 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 8,9 phút · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 9,3 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,2 phút · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,8 phút · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 7,5 phút · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 6,2 phút · 672 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 9,7 phút · 652 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,2 phút · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,5 phút · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,6 phút · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.607 804 0
T1 · 1.607 · 1.607 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.354 · 1.354 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.352 · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.238 · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.332 · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.484 · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.095 · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.294 · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.513 · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 77,2% 9,7 phút 1.589 1.607 T2 74,7% 10,8 phút 1.326 1.354 T3 77,9% 8,9 phút 1.347 1.352 T4 75,2% 9,3 phút 1.277 1.292 T5 79,3% 7,2 phút 1.227 1.238 T6 75,1% 8,8 phút 1.300 1.332 T7 79,0% 7,5 phút 1.460 1.484 T8 80,0% 6,2 phút 651 672 T9 80,3% 9,7 phút 638 652 T10 77,1% 9,2 phút 1.073 1.095 T11 75,7% 9,5 phút 1.282 1.294 T12 68,2% 14,6 phút 1.486 1.513
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 75,1% 11.175 Trễ trên 15 phút 23,4% 3.481 Bị huỷ 1,5% 229 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 59 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 59 trong 59
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3351 SSA → GRU 652 74,5% JJ4722 GRU → SSA 645 79,4% JJ3653 SSA → GRU 641 84,1% JJ3359 SSA → GRU 639 89,8% JJ3652 GRU → SSA 636 72,2% G31696 GRU → SSA 629 73,8% JJ3350 GRU → SSA 568 74,4% JJ3354 GRU → SSA 541 67,6% JJ3353 SSA → GRU 531 72,5% G31694 GRU → SSA 507 75,7% JJ3598 GRU → SSA 504 54,1% G39618 GRU → SSA 496 82,9% JJ3346 GRU → SSA 453 60,5% JJ4674 GRU → SSA 441 54,3% JJ3355 SSA → GRU 437 66,1% G32087 SSA → GRU 436 78,7% G31943 SSA → GRU 432 97,4% G31636 GRU → SSA 419 64,1% JJ4675 SSA → GRU 386 96,8% JJ3363 SSA → GRU 329 72,4% G31613 SSA → GRU 301 74,2% JJ3381 SSA → GRU 233 60,4% G39612 GRU → SSA 196 66,8% G39613 SSA → GRU 196 89,1% JJ3362 GRU → SSA 153 51,0% G31161 SSA → GRU 151 92,7% G31625 SSA → GRU 144 66,7% G31160 GRU → SSA 143 97,9% G39616 SSA → GRU 139 96,9% G31691 SSA → GRU 135 71,6% G31690 GRU → SSA 122 62,3% G31697 SSA → GRU 120 96,7% G31692 GRU → SSA 119 84,9% JJ4727 SSA → GRU 114 82,4% G31693 SSA → GRU 111 73,0% JJ3180 GRU → SSA 104 73,0% JJ3181 SSA → GRU 103 91,2% JJ4698 GRU → SSA 87 84,7% G31113 SSA → GRU 77 97,4% G31356 GRU → SSA 74 83,8% G31357 SSA → GRU 66 86,4% 0S9301 GRU → SSA 58 91,2% G31166 GRU → SSA 57 80,7% 0S9408 SSA → GRU 49 100,0% G31662 GRU → SSA 47 80,9% G31663 SSA → GRU 47 83,0% JJ4786 GRU → SSA 47 76,7% JJ4787 SSA → GRU 47 81,4% G39142 GRU → SSA 44 72,7% G39143 SSA → GRU 44 95,5% G31659 SSA → GRU 38 68,4% JJ3549 SSA → GRU 36 91,4% G39168 GRU → SSA 35 94,3% G39169 SSA → GRU 34 82,4% G31686 GRU → SSA 32 100,0% JJ3261 GRU → SSA 32 62,5% JJ3306 GRU → SSA 32 46,9% JJ3808 SSA → GRU 32 93,6% G31641 SSA → GRU 31 100,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 752 +6,2% 5 80,2% tháng 6/2026 695 +14,9% 9 71,2% tháng 5/2026 626 +4,2% 0 74,8% tháng 4/2026 684 +15,3% 2 70,8% tháng 3/2026 736 +20,5% 2 77,0% tháng 2/2026 769 +38,1% 9 73,0% tháng 1/2026 888 +26,7% 7 72,9% tháng 12/2025 831 +26,9% 20 65,1% tháng 11/2025 698 +19,5% 4 74,4% tháng 10/2025 664 +62,3% 17 74,4% tháng 9/2025 638 14 80,3% tháng 8/2025 651 21 80,0% tháng 7/2025 708 19 77,8% tháng 6/2025 605 23 79,5% tháng 5/2025 601 11 84,0% tháng 4/2025 593 13 80,3% tháng 3/2025 611 3 78,9% tháng 2/2025 557 19 77,2% tháng 1/2025 701 11 82,7% tháng 12/2024 655 7 72,2% tháng 11/2024 584 8 77,4% tháng 10/2024 409 5 81,4%