1.452 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Deputado Luís Eduardo Magalhães (SSA)

Tháng 7/2026 có 752 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Deputado Luís Eduardo Magalhães, tính cả hai chiều; 80,2% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1701888▲ 26,7%
Tháng 2557769▲ 38,1%
Tháng 3611736▲ 20,5%
Tháng 4593684▲ 15,3%
Tháng 5601626▲ 4,2%
Tháng 6605695▲ 14,9%
Tháng 7708752▲ 6,2%
Tháng 8651––
Tháng 9638––
Tháng 10664–đang tích luỹ
Tháng 11698––
Tháng 12831––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.3765.150▲ 17,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,7%72,9%▼ 11,9%
Tháng 277,2%73,0%▼ 5,4%
Tháng 378,9%77,0%▼ 2,4%
Tháng 480,3%70,8%▼ 11,8%
Tháng 584,0%74,8%▼ 11,0%
Tháng 679,5%71,2%▼ 10,4%
Tháng 777,8%80,2%▲ 3,1%
Tháng 880,0%––
Tháng 980,3%––
Tháng 1074,4%–đang tích luỹ
Tháng 1174,4%––
Tháng 1265,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,1%74,3%▼ 7,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1117▼ 36,4%
Tháng 2199▼ 52,6%
Tháng 332▼ 33,3%
Tháng 4132▼ 84,6%
Tháng 5110▼ 100,0%
Tháng 6239▼ 60,9%
Tháng 7195▼ 73,7%
Tháng 821––
Tháng 914––
Tháng 1017–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 1220––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)9934▼ 65,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 58,8%
  2. Gol Transportes Aéreos 40,4%
  3. Sideral Linhas Aéreas 0,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → SSA

Chuyến theo lịch
7.619
Chuyến khai thác
7.520
Bị huỷ
99 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
71,2%

SSA → GRU

Chuyến theo lịch
7.266
Chuyến khai thác
7.136
Bị huỷ
130 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
81,6%

GRU → SSA và SSA → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 8.755 58,8% 73,2% 182
Gol Transportes Aéreos G3 6.017 40,4% 80,3% 45
Sideral Linhas Aéreas 0S 113 0,8% 93,7% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất03:00–04:00-2,4phút · 418 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,8phút03:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận14.885GRU–SSA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 91,0% · 418 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 93,4% · 600 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 91,0% · 1.002 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 84,8% · 540 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,3% · 234 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 75,5% · 901 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 80,3% · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,4% · 356 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 80,9% · 607 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 74,0% · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 76,4% · 405 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 73,0% · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 71,0% · 911 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 66,8% · 981 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 75,1% · 514 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 65,2% · 604 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 60,5% · 757 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 60,6% · 708 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -2,4 phút · 418 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1,4 phút · 600 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -0,3 phút · 1.002 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 4,6 phút · 540 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 0,8 phút · 234 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 11,7 phút · 901 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 8,8 phút · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,9 phút · 356 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 8,6 phút · 607 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 9,9 phút · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 12,5 phút · 405 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,9 phút · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,7 phút · 911 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 14,1 phút · 981 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,8 phút · 514 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 15,7 phút · 604 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 18,5 phút · 757 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 15,9 phút · 708 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 418 · 418 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1.002 · 1.002 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 901 · 901 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.426 · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 607 · 607 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.809 · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 129 · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 405 · 405 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.398 · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 981 · 981 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 708 · 708 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—102102
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132132
03:0091,0%-2,4 phút410418
04:0093,4%1,4 phút591600
05:0091,0%-0,3 phút9901.002
06:0084,8%4,6 phút533540
07:0092,3%0,8 phút233234
08:0075,5%11,7 phút896901
09:0080,3%8,8 phút1.4081.426
10:0086,4%5,9 phút354356
11:0080,9%8,6 phút592607
12:0074,0%9,9 phút1.7661.809
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—129129
14:0076,4%12,5 phút398405
15:0073,0%10,9 phút1.3721.398
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—176177
17:0071,0%12,7 phút892911
18:0066,8%14,1 phút967981
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—136136
20:0075,1%8,8 phút497514
21:0065,2%15,7 phút595604
22:0060,5%18,5 phút754757
23:0060,6%15,9 phút695708

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 79,6% · 2.066 chuyến ghi nhận · 2.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 76,4% · 2.210 chuyến ghi nhận · 2.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 73,1% · 2.156 chuyến ghi nhận · 2.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 74,3% · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 73,6% · 2.220 chuyến ghi nhận · 2.179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 78,3% · 2.141 chuyến ghi nhận · 2.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 78,9% · 1.932 chuyến ghi nhận · 1.899 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 8,7 phút · 2.066 chuyến ghi nhận · 2.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 9,9 phút · 2.210 chuyến ghi nhận · 2.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,6 phút · 2.156 chuyến ghi nhận · 2.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,2 phút · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10,6 phút · 2.220 chuyến ghi nhận · 2.179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,9 phút · 2.141 chuyến ghi nhận · 2.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 7,1 phút · 1.932 chuyến ghi nhận · 1.899 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2.066 · 2.066 chuyến ghi nhận · 2.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.210 · 2.210 chuyến ghi nhận · 2.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.156 · 2.156 chuyến ghi nhận · 2.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.160 · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.220 · 2.220 chuyến ghi nhận · 2.179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.141 · 2.141 chuyến ghi nhận · 2.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.932 · 1.932 chuyến ghi nhận · 1.899 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,6%8,7 phút2.0302.066
Thứ Ba76,4%9,9 phút2.1802.210
Thứ Tư73,1%9,6 phút2.1212.156
Thứ Năm74,3%11,2 phút2.1242.160
Thứ Sáu73,6%10,6 phút2.1792.220
Thứ Bảy78,3%8,9 phút2.1232.141
Chủ Nhật78,9%7,1 phút1.8991.932

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 77,2% · 1.607 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 74,7% · 1.354 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 77,9% · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 75,2% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 79,3% · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 75,1% · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 79,0% · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 80,0% · 672 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 80,3% · 652 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 77,1% · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75,7% · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 68,2% · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 9,7 phút · 1.607 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 10,8 phút · 1.354 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 8,9 phút · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 9,3 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,2 phút · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,8 phút · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 7,5 phút · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 6,2 phút · 672 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 9,7 phút · 652 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,2 phút · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,5 phút · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,6 phút · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.607 · 1.607 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.354 · 1.354 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.352 · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.238 · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.332 · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.484 · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.095 · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.294 · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.513 · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,2%9,7 phút1.5891.607
T274,7%10,8 phút1.3261.354
T377,9%8,9 phút1.3471.352
T475,2%9,3 phút1.2771.292
T579,3%7,2 phút1.2271.238
T675,1%8,8 phút1.3001.332
T779,0%7,5 phút1.4601.484
T880,0%6,2 phút651672
T980,3%9,7 phút638652
T1077,1%9,2 phút1.0731.095
T1175,7%9,5 phút1.2821.294
T1268,2%14,6 phút1.4861.513

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,1% 11.175
  • Trễ trên 15 phút 23,4% 3.481
  • Bị huỷ 1,5% 229
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

59
59 trong 59
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3351 SSA → GRU 652 74,5%
JJ4722 GRU → SSA 645 79,4%
JJ3653 SSA → GRU 641 84,1%
JJ3359 SSA → GRU 639 89,8%
JJ3652 GRU → SSA 636 72,2%
G31696 GRU → SSA 629 73,8%
JJ3350 GRU → SSA 568 74,4%
JJ3354 GRU → SSA 541 67,6%
JJ3353 SSA → GRU 531 72,5%
G31694 GRU → SSA 507 75,7%
JJ3598 GRU → SSA 504 54,1%
G39618 GRU → SSA 496 82,9%
JJ3346 GRU → SSA 453 60,5%
JJ4674 GRU → SSA 441 54,3%
JJ3355 SSA → GRU 437 66,1%
G32087 SSA → GRU 436 78,7%
G31943 SSA → GRU 432 97,4%
G31636 GRU → SSA 419 64,1%
JJ4675 SSA → GRU 386 96,8%
JJ3363 SSA → GRU 329 72,4%
G31613 SSA → GRU 301 74,2%
JJ3381 SSA → GRU 233 60,4%
G39612 GRU → SSA 196 66,8%
G39613 SSA → GRU 196 89,1%
JJ3362 GRU → SSA 153 51,0%
G31161 SSA → GRU 151 92,7%
G31625 SSA → GRU 144 66,7%
G31160 GRU → SSA 143 97,9%
G39616 SSA → GRU 139 96,9%
G31691 SSA → GRU 135 71,6%
G31690 GRU → SSA 122 62,3%
G31697 SSA → GRU 120 96,7%
G31692 GRU → SSA 119 84,9%
JJ4727 SSA → GRU 114 82,4%
G31693 SSA → GRU 111 73,0%
JJ3180 GRU → SSA 104 73,0%
JJ3181 SSA → GRU 103 91,2%
JJ4698 GRU → SSA 87 84,7%
G31113 SSA → GRU 77 97,4%
G31356 GRU → SSA 74 83,8%
G31357 SSA → GRU 66 86,4%
0S9301 GRU → SSA 58 91,2%
G31166 GRU → SSA 57 80,7%
0S9408 SSA → GRU 49 100,0%
G31662 GRU → SSA 47 80,9%
G31663 SSA → GRU 47 83,0%
JJ4786 GRU → SSA 47 76,7%
JJ4787 SSA → GRU 47 81,4%
G39142 GRU → SSA 44 72,7%
G39143 SSA → GRU 44 95,5%
G31659 SSA → GRU 38 68,4%
JJ3549 SSA → GRU 36 91,4%
G39168 GRU → SSA 35 94,3%
G39169 SSA → GRU 34 82,4%
G31686 GRU → SSA 32 100,0%
JJ3261 GRU → SSA 32 62,5%
JJ3306 GRU → SSA 32 46,9%
JJ3808 SSA → GRU 32 93,6%
G31641 SSA → GRU 31 100,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 752 +6,2% 5 80,2%
tháng 6/2026 695 +14,9% 9 71,2%
tháng 5/2026 626 +4,2% 0 74,8%
tháng 4/2026 684 +15,3% 2 70,8%
tháng 3/2026 736 +20,5% 2 77,0%
tháng 2/2026 769 +38,1% 9 73,0%
tháng 1/2026 888 +26,7% 7 72,9%
tháng 12/2025 831 +26,9% 20 65,1%
tháng 11/2025 698 +19,5% 4 74,4%
tháng 10/2025 664 +62,3% 17 74,4%
tháng 9/2025 638 14 80,3%
tháng 8/2025 651 21 80,0%
tháng 7/2025 708 19 77,8%
tháng 6/2025 605 23 79,5%
tháng 5/2025 601 11 84,0%
tháng 4/2025 593 13 80,3%
tháng 3/2025 611 3 78,9%
tháng 2/2025 557 19 77,2%
tháng 1/2025 701 11 82,7%
tháng 12/2024 655 7 72,2%
tháng 11/2024 584 8 77,4%
tháng 10/2024 409 5 81,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…