Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 385 395 ▲ 2,6% Tháng 2 339 370 ▲ 9,1% Tháng 3 357 401 ▲ 12,3% Tháng 4 352 347 ▼ 1,4% Tháng 5 351 369 ▲ 5,1% Tháng 6 369 368 ▼ 0,3% Tháng 7 434 476 ▲ 9,7% Tháng 8 358 – – Tháng 9 350 – – Tháng 10 357 – đang tích luỹ Tháng 11 350 – – Tháng 12 417 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.587 2.726 ▲ 5,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 92,5% 90,4% ▼ 2,3% Tháng 2 90,0% 92,7% ▲ 3,0% Tháng 3 89,1% 92,5% ▲ 3,8% Tháng 4 90,3% 88,8% ▼ 1,7% Tháng 5 91,2% 93,5% ▲ 2,5% Tháng 6 88,6% 93,5% ▲ 5,5% Tháng 7 87,3% 90,8% ▲ 4,0% Tháng 8 88,3% – – Tháng 9 89,4% – – Tháng 10 84,9% – đang tích luỹ Tháng 11 91,7% – – Tháng 12 78,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,9% 91,7% ▲ 2,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 3 – Tháng 2 2 0 ▼ 100,0% Tháng 3 1 0 ▼ 100,0% Tháng 4 6 7 ▲ 16,7% Tháng 5 2 5 ▲ 150,0% Tháng 6 0 0 – Tháng 7 0 8 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 2 – – Tháng 10 4 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 5 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 11 23 ▲ 109,1%
Theo chiều bay BSB → SSA Chuyến theo lịch 4.055 Chuyến khai thác 4.034 Bị huỷ 21 · 0,5% Tỷ lệ đúng giờ 88,1% SSA → BSB Chuyến theo lịch 4.065 Chuyến khai thác 4.035 Bị huỷ 30 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 89,8% BSB → SSA và SSA → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -6,6phút · 481 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 12,6phút 06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận 8.120 BSB–SSA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,8% · 781 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 98,3% · 481 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,2% · 867 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 92,9% · 452 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 84,3% · 763 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 90,1% · 619 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 90,7% · 740 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 84,8% · 613 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 84,6% · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 83,7% · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,0 -0,3 -6,6
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -4,1 phút · 781 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -6,6 phút · 481 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,2 phút · 867 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,3 phút · 452 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 5,0 phút · 763 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 0,1 phút · 619 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 0,9 phút · 740 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 4,6 phút · 613 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 4,0 phút · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 6,0 phút · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.172 586 0
00:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 781 · 781 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 481 · 481 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 867 · 867 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 452 · 452 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 763 · 763 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 619 · 619 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 613 · 613 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.062 · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1.172 · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 19 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 12 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 05:00 96,8% -4,1 phút 776 781 06:00 98,3% -6,6 phút 481 481 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 44 44 08:00 91,2% 3,2 phút 860 867 09:00 92,9% 2,3 phút 448 452 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 11:00 84,3% 5,0 phút 751 763 12:00 90,1% 0,1 phút 618 619 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 51 51 14:00 90,7% 0,9 phút 733 740 15:00 84,8% 4,6 phút 607 613 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 11 17:00 84,6% 4,0 phút 1.056 1.062 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 194 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 52 54 20:00 83,7% 6,0 phút 1.172 1.172 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 140 140 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 19 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,2% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 90,1% · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 88,8% · 1.194 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 86,2% · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,3% · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,6% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 92,0% · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,4 1,7 0,0
Thứ Hai · 3,1 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,2 phút · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,1 phút · 1.194 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,4 phút · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2,6 phút · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,2 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,5 phút · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.226 613 0
Thứ Hai · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.166 · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.194 · 1.194 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.226 · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.192 · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.087 · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 88,2% 3,1 phút 1.182 1.197 Thứ Ba 90,1% 1,2 phút 1.165 1.166 Thứ Tư 88,8% 2,1 phút 1.188 1.194 Thứ Năm 86,2% 3,4 phút 1.210 1.226 Thứ Sáu 87,3% 2,6 phút 1.187 1.192 Thứ Bảy 90,6% 1,2 phút 1.050 1.058 Chủ Nhật 92,0% 0,5 phút 1.087 1.087
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 91,4% · 783 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,4% · 711 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,9% · 759 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,6% · 712 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,4% · 727 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 91,0% · 737 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,1% · 918 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 88,3% · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,4% · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,5% · 590 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 88,4% · 681 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 81,9% · 792 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,0 3,0 -0,1
T1 · 1,4 phút · 783 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 0,9 phút · 711 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,7 phút · 759 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,0 phút · 712 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,1 phút · 727 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,3 phút · 737 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,3 phút · 918 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 4,0 phút · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,0 phút · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,1 phút · 590 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,1 phút · 681 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 6,0 phút · 792 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 918 459 0
T1 · 783 · 783 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 711 · 711 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 712 · 712 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 727 · 727 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 737 · 737 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 918 · 918 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 358 · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 91,4% 1,4 phút 780 783 T2 91,4% 0,9 phút 709 711 T3 90,9% 0,7 phút 758 759 T4 89,6% 2,0 phút 699 712 T5 92,4% -0,1 phút 720 727 T6 91,0% 0,3 phút 737 737 T7 89,1% 1,3 phút 910 918 T8 88,3% 4,0 phút 358 358 T9 89,4% 1,0 phút 350 352 T10 82,5% 5,1 phút 584 590 T11 88,4% 3,1 phút 679 681 T12 81,9% 6,0 phút 785 792
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,4% 7.177 Trễ trên 15 phút 11,0% 892 Bị huỷ 0,6% 51 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 28 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 28 trong 28
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3776 BSB → SSA 647 91,1% JJ3777 SSA → BSB 646 82,6% JJ3811 SSA → BSB 637 96,8% JJ3809 SSA → BSB 542 84,4% G31826 BSB → SSA 499 92,4% JJ3995 BSB → SSA 485 82,7% G31859 SSA → BSB 481 91,2% JJ3409 BSB → SSA 481 82,8% G31747 SSA → BSB 457 98,5% G31232 BSB → SSA 450 90,2% G31744 BSB → SSA 442 85,5% G31302 SSA → BSB 390 90,0% JJ3810 BSB → SSA 169 82,3% JJ3808 BSB → SSA 147 88,4% JJ3816 BSB → SSA 137 89,6% JJ3817 SSA → BSB 124 92,7% G31716 BSB → SSA 121 93,3% G31721 SSA → BSB 118 97,4% G31720 BSB → SSA 108 92,6% G31719 SSA → BSB 107 92,5% G31717 SSA → BSB 100 93,8% G31718 BSB → SSA 97 89,5% G32081 SSA → BSB 87 88,5% JJ4581 SSA → BSB 83 68,3% G31778 BSB → SSA 44 97,7% G31779 SSA → BSB 44 88,6% G31647 SSA → BSB 35 88,2% G31662 BSB → SSA 35 94,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 476 +9,7% 8 90,8% tháng 6/2026 368 −0,3% 0 93,5% tháng 5/2026 369 +5,1% 5 93,5% tháng 4/2026 347 −1,4% 7 88,8% tháng 3/2026 401 +12,3% 0 92,5% tháng 2/2026 370 +9,1% 0 92,7% tháng 1/2026 395 +2,6% 3 90,4% tháng 12/2025 417 +13,3% 5 78,7% tháng 11/2025 350 +6,4% 2 91,7% tháng 10/2025 357 +57,3% 4 84,9% tháng 9/2025 350 2 89,4% tháng 8/2025 358 0 88,3% tháng 7/2025 434 0 87,3% tháng 6/2025 369 0 88,6% tháng 5/2025 351 2 91,2% tháng 4/2025 352 6 90,3% tháng 3/2025 357 1 89,1% tháng 2/2025 339 2 90,0% tháng 1/2025 385 0 92,5% tháng 12/2024 368 2 85,6% tháng 11/2024 329 0 84,8% tháng 10/2024 227 2 78,9%