JJ3598
JJ3598 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Salvador. Trong 504 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 54,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ54,1%trên 504 chuyến
- Chậm trung bình22,3 phút
- Tháng 7/20267▼ 77,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 24 | 27 | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 4 | 26 | – | – |
| Tháng 5 | 24 | – | – |
| Tháng 6 | 26 | 8 | ▼ 69,2% |
| Tháng 7 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55,6% | 58,1% | ▲ 4,5% |
| Tháng 2 | 60,9% | 55,6% | ▼ 8,7% |
| Tháng 3 | 56,0% | 71,4% | ▲ 27,6% |
| Tháng 4 | 52,0% | – | – |
| Tháng 5 | 75,0% | – | – |
| Tháng 6 | 61,5% | 37,5% | ▼ 39,1% |
| Tháng 7 | 54,8% | 42,9% | ▼ 21,8% |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 63,3% | – | – |
| Tháng 10 | 29,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56,7% | – | – |
| Tháng 12 | 34,5% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 501
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 26/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU SSA Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Deputado Luís Eduardo Magalhães | 1.452 | 22,3 phút | 54,1% | 504 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 48,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 37,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 60,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 52,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 29,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 34,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |