771 km · Nội địa

Viracopos-Campinas (VCP) – Eurico de Aguiar Salles (VIX)

Tháng 7/2026 có 223 chuyến bay khai thác giữa Viracopos-Campinas và Eurico de Aguiar Salles, tính cả hai chiều; 83,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1168189▲ 12,5%
Tháng 2189164▼ 13,2%
Tháng 32092090,0%
Tháng 4176193▲ 9,7%
Tháng 5219204▼ 6,8%
Tháng 6206195▼ 5,3%
Tháng 7208223▲ 7,2%
Tháng 8195––
Tháng 9218––
Tháng 10230–đang tích luỹ
Tháng 11198––
Tháng 12206––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.3751.377▲ 0,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,8%65,1%▼ 18,4%
Tháng 274,1%85,4%▲ 15,2%
Tháng 385,2%70,3%▼ 17,5%
Tháng 481,8%74,6%▼ 8,8%
Tháng 578,1%83,3%▲ 6,7%
Tháng 691,3%76,9%▼ 15,8%
Tháng 789,4%83,0%▼ 7,2%
Tháng 895,9%––
Tháng 988,5%––
Tháng 1078,7%–đang tích luỹ
Tháng 1178,3%––
Tháng 1258,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,8%76,9%▼ 7,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 187▼ 12,5%
Tháng 2160▼ 100,0%
Tháng 303–
Tháng 426▲ 200,0%
Tháng 514▲ 300,0%
Tháng 609–
Tháng 765▼ 16,7%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3334▲ 3,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 99,8%
  2. TAMPA 0,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

VCP → VIX

Chuyến theo lịch
2.239
Chuyến khai thác
2.168
Bị huỷ
71 · 3,2%
Tỷ lệ đúng giờ
77,1%

VIX → VCP

Chuyến theo lịch
2.229
Chuyến khai thác
2.140
Bị huỷ
89 · 4,0%
Tỷ lệ đúng giờ
81,6%

VCP → VIX và VIX → VCP tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 4.457 99,8% 79,4% 156
TAMPA QT 11 0,2% 14,3% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-4,1phút · 501 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất25,9phút05:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận4.468VCP–VIX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,3% · 501 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,2% · 618 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,7% · 513 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 75,8% · 383 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 66,0% · 372 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 69,0% · 406 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 74,7% · 378 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 73,7% · 479 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -4,1 phút · 501 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,4 phút · 618 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2,2 phút · 513 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 11,9 phút · 383 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 21,8 phút · 372 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 13,3 phút · 406 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,6 phút · 378 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 10,1 phút · 479 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 115 · 115 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 383 · 383 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 135 · 135 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 148 · 148 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4446
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4646
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,3%-4,1 phút493501
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—155158
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
08:0090,2%3,4 phút580618
09:00Chưa có số liệu———
10:0086,7%2,2 phút481513
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—102115
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
13:0075,8%11,9 phút376383
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
15:0066,0%21,8 phút365372
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1213
17:0069,0%13,3 phút403406
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99114
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132135
20:0074,7%8,6 phút359378
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3233
22:0073,7%10,1 phút475479
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—144148

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 76,1% · 759 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 80,6% · 666 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 77,6% · 675 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,3% · 685 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 72,3% · 670 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 87,6% · 553 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,9% · 460 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 10,2 phút · 759 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,3 phút · 666 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,8 phút · 675 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,4 phút · 685 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 12,2 phút · 670 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3,1 phút · 553 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,1 phút · 460 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 666 · 666 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 675 · 675 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 685 · 685 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 670 · 670 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,1%10,2 phút731759
Thứ Ba80,6%7,3 phút638666
Thứ Tư77,6%9,8 phút647675
Thứ Năm79,3%8,4 phút656685
Thứ Sáu72,3%12,2 phút658670
Thứ Bảy87,6%3,1 phút531553
Chủ Nhật85,9%2,1 phút447460

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 72,0% · 372 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 79,3% · 369 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 77,8% · 421 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 78,1% · 377 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 80,6% · 428 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,3% · 410 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 86,1% · 442 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,5% · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 79,4% · 385 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 78,6% · 430 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 62,1% · 420 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 12,1 phút · 372 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 9,2 phút · 369 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 7,2 phút · 421 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6,8 phút · 377 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 8,7 phút · 428 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,5 phút · 410 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,2 phút · 442 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,1 phút · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 6,4 phút · 385 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,4 phút · 430 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 22,1 phút · 420 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 196 · 196 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T172,0%12,1 phút357372
T279,3%9,2 phút353369
T377,8%7,2 phút418421
T478,1%6,8 phút369377
T580,6%8,7 phút423428
T684,3%3,5 phút401410
T786,1%3,2 phút431442
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—195196
T988,5%3,1 phút218218
T1079,4%6,4 phút344385
T1178,6%9,4 phút411430
T1262,1%22,1 phút388420

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,5% 3.417
  • Trễ trên 15 phút 19,9% 891
  • Bị huỷ 3,6% 160
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

9
9 trong 9
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4921 VIX → VCP 658 94,6%
AD4853 VCP → VIX 651 73,1%
AD5093 VIX → VCP 616 86,2%
AD4698 VCP → VIX 615 90,0%
AD2886 VCP → VIX 514 66,9%
AD2945 VIX → VCP 506 71,9%
AD4761 VCP → VIX 384 75,9%
AD4281 VIX → VCP 382 65,8%
AD9213 VCP → VIX 46 97,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 223 +7,2% 5 83,0%
tháng 6/2026 195 −5,3% 9 76,9%
tháng 5/2026 204 −6,8% 4 83,3%
tháng 4/2026 193 +9,7% 6 74,6%
tháng 3/2026 209 +0,0% 3 70,3%
tháng 2/2026 164 −13,2% 0 85,4%
tháng 1/2026 189 +12,5% 7 65,1%
tháng 12/2025 206 +13,2% 6 58,7%
tháng 11/2025 198 −7,0% 2 78,3%
tháng 10/2025 230 +101,8% 0 78,7%
tháng 9/2025 218 0 88,5%
tháng 8/2025 195 1 95,9%
tháng 7/2025 208 6 89,4%
tháng 6/2025 206 0 91,3%
tháng 5/2025 219 1 78,1%
tháng 4/2025 176 2 81,8%
tháng 3/2025 209 0 85,2%
tháng 2/2025 189 16 74,1%
tháng 1/2025 168 8 79,8%
tháng 12/2024 182 26 65,9%
tháng 11/2024 213 17 78,9%
tháng 10/2024 114 41 80,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…