AD2886
AD2886 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Campinas – Eurico de Aguiar Salles. Trong 514 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ66,9%trên 514 chuyến
- Chậm trung bình14,5 phút
- Tháng 7/202626▲ 8,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 2 | 21 | 23 | ▲ 9,5% |
| Tháng 3 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 4 | 18 | 21 | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | 24 | 25 | ▲ 4,2% |
| Tháng 6 | 20 | 24 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 24 | 26 | ▲ 8,3% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 152 | 172 | ▲ 13,2% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,8% | 42,3% | ▼ 40,3% |
| Tháng 2 | 50,0% | 73,9% | ▲ 47,8% |
| Tháng 3 | 88,9% | 50,0% | ▼ 43,8% |
| Tháng 4 | 66,7% | 52,6% | ▼ 21,1% |
| Tháng 5 | 75,0% | 80,0% | ▲ 6,7% |
| Tháng 6 | 85,0% | 62,5% | ▼ 26,5% |
| Tháng 7 | 87,5% | 80,8% | ▼ 7,7% |
| Tháng 8 | 96,2% | – | – |
| Tháng 9 | 80,8% | – | – |
| Tháng 10 | 65,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 38,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,8% | 63,2% | ▼ 15,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 3 | ▼ 50,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 496
- Bị huỷ 3,5% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VCP VIX Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas – Sân bay Eurico de Aguiar Salles | 771 | 14,5 phút | 66,9% | 514 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 11 | 54,6% | 5 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 21 | 47,6% | 4 |
| tháng 1/2025 | 27 | 24 | 70,8% | 3 |
| tháng 2/2025 | 21 | 18 | 50,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 38,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 42,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 19 | 52,6% | 2 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |