756 km · Nội địa

Congonhas-São Paulo (CGH) – Eurico de Aguiar Salles (VIX)

Tháng 7/2026 có 405 chuyến bay khai thác giữa Congonhas-São Paulo và Eurico de Aguiar Salles, tính cả hai chiều; 80,2% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1399418▲ 4,8%
Tháng 2355375▲ 5,6%
Tháng 3374412▲ 10,2%
Tháng 4386388▲ 0,5%
Tháng 5402416▲ 3,5%
Tháng 6396375▼ 5,3%
Tháng 7370405▲ 9,5%
Tháng 8391––
Tháng 9446––
Tháng 10459–đang tích luỹ
Tháng 11401––
Tháng 12408––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6822.789▲ 4,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 191,7%86,4%▼ 5,8%
Tháng 291,0%88,3%▼ 3,0%
Tháng 394,4%89,1%▼ 5,6%
Tháng 487,8%79,1%▼ 9,9%
Tháng 590,3%87,5%▼ 3,1%
Tháng 689,6%80,3%▼ 10,4%
Tháng 788,1%80,2%▼ 9,0%
Tháng 890,5%––
Tháng 992,4%––
Tháng 1088,0%–đang tích luỹ
Tháng 1184,8%––
Tháng 1270,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)90,4%84,4%▼ 6,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11711▼ 35,3%
Tháng 2139▼ 30,8%
Tháng 372▼ 71,4%
Tháng 4146▼ 57,1%
Tháng 540▼ 100,0%
Tháng 625▲ 150,0%
Tháng 703–
Tháng 86––
Tháng 910––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 1217––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5736▼ 36,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 58,1%
  2. Gol Transportes Aéreos 41,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGH → VIX

Chuyến theo lịch
4.394
Chuyến khai thác
4.324
Bị huỷ
70 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
81,4%

VIX → CGH

Chuyến theo lịch
4.392
Chuyến khai thác
4.297
Bị huỷ
95 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
90,3%

CGH → VIX và VIX → CGH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 5.106 58,1% 85,9% 132
Gol Transportes Aéreos G3 3.680 41,9% 85,8% 33

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-3,3phút · 215 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,9phút05:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận8.786CGH–VIX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 98,1% · 215 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,2% · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 94,1% · 559 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,6% · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 91,0% · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90,3% · 494 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 76,3% · 457 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 72,1% · 315 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 85,1% · 462 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 87,5% · 630 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,9% · 712 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 77,7% · 691 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 74,2% · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 74,9% · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,3 phút · 215 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -2,6 phút · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 4,9 phút · 559 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,1 phút · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1,5 phút · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2,0 phút · 494 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 10,0 phút · 457 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 12,6 phút · 315 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 4,2 phút · 462 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2,1 phút · 630 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,3 phút · 712 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 6,9 phút · 691 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 10,5 phút · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,5 phút · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.149 · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.043 · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 457 · 457 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 630 · 630 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 712 · 712 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 691 · 691 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3737
05:0098,1%-3,3 phút214215
06:0096,2%-2,6 phút1.1171.149
07:0094,1%4,9 phút557559
08:0091,6%2,1 phút1.0231.043
09:0091,0%1,5 phút634646
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—179181
11:0090,3%2,0 phút486494
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9396
13:0076,3%10,0 phút452457
14:0072,1%12,6 phút312315
15:0085,1%4,2 phút455462
16:0087,5%2,1 phút616630
17:0076,9%8,3 phút693712
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—194197
19:0077,7%6,9 phút671691
20:0074,2%10,5 phút438444
21:0074,9%7,5 phút426434
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2424
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 86,7% · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,8% · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 86,0% · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,8% · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 81,6% · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,9% · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 89,2% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 3,9 phút · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,9 phút · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,6 phút · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,3 phút · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,8 phút · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,9 phút · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,6 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.285 · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.286 · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.276 · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.285 · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.286 · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.076 · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai86,7%3,9 phút1.2551.285
Thứ Ba85,8%3,9 phút1.2641.286
Thứ Tư86,0%3,6 phút1.2531.276
Thứ Năm80,8%9,3 phút1.2581.285
Thứ Sáu81,6%5,8 phút1.2521.286
Thứ Bảy91,9%0,9 phút1.0611.076
Chủ Nhật89,2%0,6 phút1.2781.292

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 89,0% · 845 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 89,6% · 752 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 91,6% · 795 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 83,5% · 794 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,9% · 822 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 85,1% · 778 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 84,0% · 778 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 90,5% · 397 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,4% · 456 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 84,0% · 747 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,2% · 802 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 75,5% · 820 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1,3 phút · 845 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,2 phút · 752 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,1 phút · 795 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6,5 phút · 794 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,6 phút · 822 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,1 phút · 778 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 4,1 phút · 778 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,3 phút · 397 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 2,1 phút · 456 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,2 phút · 747 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,1 phút · 802 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 10,9 phút · 820 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 845 · 845 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 778 · 778 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 778 · 778 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 397 · 397 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 747 · 747 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 802 · 802 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T189,0%1,3 phút817845
T289,6%1,2 phút730752
T391,6%0,1 phút786795
T483,5%6,5 phút774794
T588,9%1,6 phút818822
T685,1%5,1 phút771778
T784,0%4,1 phút775778
T890,5%1,3 phút391397
T992,4%2,1 phút446456
T1084,0%4,2 phút739747
T1181,2%8,1 phút785802
T1275,5%10,9 phút789820

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,2% 7.401
  • Trễ trên 15 phút 13,9% 1.220
  • Bị huỷ 1,9% 165
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

29
29 trong 29
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3641 VIX → CGH 634 93,3%
JJ3645 VIX → CGH 634 85,9%
JJ3640 CGH → VIX 632 94,1%
JJ3642 CGH → VIX 579 86,1%
JJ3644 CGH → VIX 548 76,7%
JJ3643 VIX → CGH 534 82,2%
G31345 VIX → CGH 521 95,8%
G31332 CGH → VIX 499 91,3%
JJ3648 CGH → VIX 492 73,3%
G31491 VIX → CGH 462 89,5%
G31490 CGH → VIX 461 73,3%
G31552 CGH → VIX 458 77,1%
JJ3243 VIX → CGH 430 97,2%
G31423 VIX → CGH 382 90,9%
G31350 CGH → VIX 123 70,7%
G31347 VIX → CGH 121 99,2%
G31348 CGH → VIX 121 57,5%
G31349 VIX → CGH 121 95,0%
G31651 VIX → CGH 120 77,3%
JJ3651 VIX → CGH 120 98,3%
G31346 CGH → VIX 118 94,9%
JJ3646 CGH → VIX 88 74,7%
JJ3844 CGH → VIX 62 75,4%
JJ3984 CGH → VIX 55 89,1%
G31471 VIX → CGH 46 91,3%
JJ3252 CGH → VIX 40 82,1%
JJ3253 VIX → CGH 40 84,2%
JJ4766 CGH → VIX 37 74,3%
JJ4767 VIX → CGH 37 81,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 405 +9,5% 3 80,2%
tháng 6/2026 375 −5,3% 5 80,3%
tháng 5/2026 416 +3,5% 0 87,5%
tháng 4/2026 388 +0,5% 6 79,1%
tháng 3/2026 412 +10,2% 2 89,1%
tháng 2/2026 375 +5,6% 9 88,3%
tháng 1/2026 418 +4,8% 11 86,4%
tháng 12/2025 408 +7,1% 17 70,1%
tháng 11/2025 401 +4,4% 5 84,8%
tháng 10/2025 459 +63,9% 3 88,0%
tháng 9/2025 446 10 92,4%
tháng 8/2025 391 6 90,5%
tháng 7/2025 370 0 88,1%
tháng 6/2025 396 2 89,6%
tháng 5/2025 402 4 90,3%
tháng 4/2025 386 14 87,8%
tháng 3/2025 374 7 94,4%
tháng 2/2025 355 13 91,0%
tháng 1/2025 399 17 91,7%
tháng 12/2024 381 14 81,4%
tháng 11/2024 384 12 77,3%
tháng 10/2024 280 5 77,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…