Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 399 418 ▲ 4,8% Tháng 2 355 375 ▲ 5,6% Tháng 3 374 412 ▲ 10,2% Tháng 4 386 388 ▲ 0,5% Tháng 5 402 416 ▲ 3,5% Tháng 6 396 375 ▼ 5,3% Tháng 7 370 405 ▲ 9,5% Tháng 8 391 – – Tháng 9 446 – – Tháng 10 459 – đang tích luỹ Tháng 11 401 – – Tháng 12 408 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.682 2.789 ▲ 4,0%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 91,7% 86,4% ▼ 5,8% Tháng 2 91,0% 88,3% ▼ 3,0% Tháng 3 94,4% 89,1% ▼ 5,6% Tháng 4 87,8% 79,1% ▼ 9,9% Tháng 5 90,3% 87,5% ▼ 3,1% Tháng 6 89,6% 80,3% ▼ 10,4% Tháng 7 88,1% 80,2% ▼ 9,0% Tháng 8 90,5% – – Tháng 9 92,4% – – Tháng 10 88,0% – đang tích luỹ Tháng 11 84,8% – – Tháng 12 70,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 90,4% 84,4% ▼ 6,6%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 17 11 ▼ 35,3% Tháng 2 13 9 ▼ 30,8% Tháng 3 7 2 ▼ 71,4% Tháng 4 14 6 ▼ 57,1% Tháng 5 4 0 ▼ 100,0% Tháng 6 2 5 ▲ 150,0% Tháng 7 0 3 – Tháng 8 6 – – Tháng 9 10 – – Tháng 10 3 – đang tích luỹ Tháng 11 5 – – Tháng 12 17 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 57 36 ▼ 36,8%
Theo chiều bay CGH → VIX Chuyến theo lịch 4.394 Chuyến khai thác 4.324 Bị huỷ 70 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 81,4% VIX → CGH Chuyến theo lịch 4.392 Chuyến khai thác 4.297 Bị huỷ 95 · 2,2% Tỷ lệ đúng giờ 90,3% CGH → VIX và VIX → CGH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -3,3phút · 215 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 15,9phút 05:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận 8.786 CGH–VIX
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 98,1% · 215 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,2% · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 94,1% · 559 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,6% · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 91,0% · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90,3% · 494 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 76,3% · 457 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 72,1% · 315 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 85,1% · 462 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 87,5% · 630 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,9% · 712 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 77,7% · 691 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 74,2% · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 74,9% · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,6 4,6 -3,3
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,3 phút · 215 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -2,6 phút · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 4,9 phút · 559 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,1 phút · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1,5 phút · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2,0 phút · 494 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 10,0 phút · 457 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 12,6 phút · 315 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 4,2 phút · 462 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2,1 phút · 630 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,3 phút · 712 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 6,9 phút · 691 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 10,5 phút · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,5 phút · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.149 575 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.149 · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.043 · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 457 · 457 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 630 · 630 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 712 · 712 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 691 · 691 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 37 05:00 98,1% -3,3 phút 214 215 06:00 96,2% -2,6 phút 1.117 1.149 07:00 94,1% 4,9 phút 557 559 08:00 91,6% 2,1 phút 1.023 1.043 09:00 91,0% 1,5 phút 634 646 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 179 181 11:00 90,3% 2,0 phút 486 494 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 93 96 13:00 76,3% 10,0 phút 452 457 14:00 72,1% 12,6 phút 312 315 15:00 85,1% 4,2 phút 455 462 16:00 87,5% 2,1 phút 616 630 17:00 76,9% 8,3 phút 693 712 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 197 19:00 77,7% 6,9 phút 671 691 20:00 74,2% 10,5 phút 438 444 21:00 74,9% 7,5 phút 426 434 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 24 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 86,7% · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,8% · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 86,0% · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,8% · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 81,6% · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,9% · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 89,2% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,3 4,6 0,0
Thứ Hai · 3,9 phút · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,9 phút · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,6 phút · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,3 phút · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,8 phút · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,9 phút · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,6 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.292 646 0
Thứ Hai · 1.285 · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.286 · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.276 · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.285 · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.286 · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.076 · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 86,7% 3,9 phút 1.255 1.285 Thứ Ba 85,8% 3,9 phút 1.264 1.286 Thứ Tư 86,0% 3,6 phút 1.253 1.276 Thứ Năm 80,8% 9,3 phút 1.258 1.285 Thứ Sáu 81,6% 5,8 phút 1.252 1.286 Thứ Bảy 91,9% 0,9 phút 1.061 1.076 Chủ Nhật 89,2% 0,6 phút 1.278 1.292
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 89,0% · 845 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 89,6% · 752 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 91,6% · 795 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 83,5% · 794 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,9% · 822 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 85,1% · 778 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 84,0% · 778 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 90,5% · 397 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,4% · 456 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 84,0% · 747 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,2% · 802 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 75,5% · 820 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 10,9 5,4 0,0
T1 · 1,3 phút · 845 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,2 phút · 752 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,1 phút · 795 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6,5 phút · 794 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,6 phút · 822 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,1 phút · 778 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 4,1 phút · 778 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,3 phút · 397 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 2,1 phút · 456 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,2 phút · 747 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,1 phút · 802 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 10,9 phút · 820 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 845 423 0
T1 · 845 · 845 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 778 · 778 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 778 · 778 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 397 · 397 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 747 · 747 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 802 · 802 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 89,0% 1,3 phút 817 845 T2 89,6% 1,2 phút 730 752 T3 91,6% 0,1 phút 786 795 T4 83,5% 6,5 phút 774 794 T5 88,9% 1,6 phút 818 822 T6 85,1% 5,1 phút 771 778 T7 84,0% 4,1 phút 775 778 T8 90,5% 1,3 phút 391 397 T9 92,4% 2,1 phút 446 456 T10 84,0% 4,2 phút 739 747 T11 81,2% 8,1 phút 785 802 T12 75,5% 10,9 phút 789 820
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 84,2% 7.401 Trễ trên 15 phút 13,9% 1.220 Bị huỷ 1,9% 165 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 29 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 29 trong 29
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3641 VIX → CGH 634 93,3% JJ3645 VIX → CGH 634 85,9% JJ3640 CGH → VIX 632 94,1% JJ3642 CGH → VIX 579 86,1% JJ3644 CGH → VIX 548 76,7% JJ3643 VIX → CGH 534 82,2% G31345 VIX → CGH 521 95,8% G31332 CGH → VIX 499 91,3% JJ3648 CGH → VIX 492 73,3% G31491 VIX → CGH 462 89,5% G31490 CGH → VIX 461 73,3% G31552 CGH → VIX 458 77,1% JJ3243 VIX → CGH 430 97,2% G31423 VIX → CGH 382 90,9% G31350 CGH → VIX 123 70,7% G31347 VIX → CGH 121 99,2% G31348 CGH → VIX 121 57,5% G31349 VIX → CGH 121 95,0% G31651 VIX → CGH 120 77,3% JJ3651 VIX → CGH 120 98,3% G31346 CGH → VIX 118 94,9% JJ3646 CGH → VIX 88 74,7% JJ3844 CGH → VIX 62 75,4% JJ3984 CGH → VIX 55 89,1% G31471 VIX → CGH 46 91,3% JJ3252 CGH → VIX 40 82,1% JJ3253 VIX → CGH 40 84,2% JJ4766 CGH → VIX 37 74,3% JJ4767 VIX → CGH 37 81,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 405 +9,5% 3 80,2% tháng 6/2026 375 −5,3% 5 80,3% tháng 5/2026 416 +3,5% 0 87,5% tháng 4/2026 388 +0,5% 6 79,1% tháng 3/2026 412 +10,2% 2 89,1% tháng 2/2026 375 +5,6% 9 88,3% tháng 1/2026 418 +4,8% 11 86,4% tháng 12/2025 408 +7,1% 17 70,1% tháng 11/2025 401 +4,4% 5 84,8% tháng 10/2025 459 +63,9% 3 88,0% tháng 9/2025 446 10 92,4% tháng 8/2025 391 6 90,5% tháng 7/2025 370 0 88,1% tháng 6/2025 396 2 89,6% tháng 5/2025 402 4 90,3% tháng 4/2025 386 14 87,8% tháng 3/2025 374 7 94,4% tháng 2/2025 355 13 91,0% tháng 1/2025 399 17 91,7% tháng 12/2024 381 14 81,4% tháng 11/2024 384 12 77,3% tháng 10/2024 280 5 77,5%