JJ3243

JJ3243 của TAM Brazilian Airlines bay Eurico de Aguiar Salles – São Paulo. Trong 430 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 97,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 30/3/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–31–
Tháng 2–28–
Tháng 3227▲ 1.250,0%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 62330▲ 30,4%
Tháng 7–31–
Tháng 820––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1127––
Tháng 1228––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–96,4%–
Tháng 2–92,6%–
Tháng 3100,0%100,0%0,0%
Tháng 496,7%100,0%▲ 3,4%
Tháng 596,8%93,6%▼ 3,3%
Tháng 6100,0%93,1%▼ 6,9%
Tháng 7–96,7%–
Tháng 8100,0%––
Tháng 996,6%––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 1296,4%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–3–
Tháng 2–1–
Tháng 300–
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 7–1–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,1% 422
  • Bị huỷ 1,9% 8

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/3/2025 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
VIX CGH Sân bay Eurico de Aguiar Salles – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 756 -4,7 phút 97,2% 430
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 3/2025 2 2 100,0% 0
tháng 4/2025 30 30 96,7% 0
tháng 5/2025 31 31 96,8% 0
tháng 6/2025 23 23 100,0% 0
tháng 8/2025 20 20 100,0% 0
tháng 9/2025 30 29 96,6% 1
tháng 10/2025 31 31 100,0% 0
tháng 11/2025 27 27 100,0% 0
tháng 12/2025 28 28 96,4% 0
tháng 1/2026 31 28 96,4% 3
tháng 2/2026 28 27 92,6% 1
tháng 3/2026 27 27 100,0% 0
tháng 4/2026 30 29 100,0% 1
tháng 5/2026 31 31 93,6% 0
tháng 6/2026 30 29 93,1% 1
tháng 7/2026 31 30 96,7% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…