JJ3642

JJ3642 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Eurico de Aguiar Salles. Trong 579 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 43024▼ 20,0%
Tháng 53130▼ 3,2%
Tháng 63021▼ 30,0%
Tháng 73126▼ 16,1%
Tháng 831––
Tháng 9–––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)212191▼ 9,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,8%93,6%▼ 3,3%
Tháng 282,1%100,0%▲ 21,7%
Tháng 390,3%90,3%0,0%
Tháng 480,0%79,2%▼ 1,0%
Tháng 580,7%80,0%▼ 0,8%
Tháng 680,0%85,7%▲ 7,1%
Tháng 793,6%65,4%▼ 30,1%
Tháng 890,3%––
Tháng 9–––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 1196,4%––
Tháng 1293,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,2%84,9%▼ 1,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 9–––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)00

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,7% 577
  • Bị huỷ 0,3% 2

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH VIX Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Eurico de Aguiar Salles 756 4,6 phút 86,1% 579
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 19 19 89,5% 0
tháng 11/2024 30 30 76,7% 0
tháng 12/2024 31 29 72,4% 2
tháng 1/2025 31 31 96,8% 0
tháng 2/2025 28 28 82,1% 0
tháng 3/2025 31 31 90,3% 0
tháng 4/2025 30 30 80,0% 0
tháng 5/2025 31 31 80,7% 0
tháng 6/2025 30 30 80,0% 0
tháng 7/2025 31 31 93,6% 0
tháng 8/2025 31 31 90,3% 0
tháng 10/2025 6 6 100,0% 0
tháng 11/2025 28 28 96,4% 0
tháng 12/2025 31 31 93,6% 0
tháng 1/2026 31 31 93,6% 0
tháng 2/2026 28 28 100,0% 0
tháng 3/2026 31 31 90,3% 0
tháng 4/2026 24 24 79,2% 0
tháng 5/2026 30 30 80,0% 0
tháng 6/2026 21 21 85,7% 0
tháng 7/2026 26 26 65,4% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…