JJ3641

JJ3641 của TAM Brazilian Airlines bay Eurico de Aguiar Salles – São Paulo. Trong 634 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 93,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 22827▼ 3,6%
Tháng 32529▲ 16,0%
Tháng 42930▲ 3,4%
Tháng 53031▲ 3,3%
Tháng 63027▼ 10,0%
Tháng 73127▼ 12,9%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1127––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)204202▼ 1,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,2%93,6%▼ 2,7%
Tháng 2100,0%84,6%▼ 15,4%
Tháng 392,0%96,6%▲ 4,9%
Tháng 4100,0%79,3%▼ 20,7%
Tháng 596,6%83,9%▼ 13,1%
Tháng 696,7%88,9%▼ 8,0%
Tháng 790,3%96,3%▲ 6,6%
Tháng 893,1%––
Tháng 996,4%––
Tháng 1093,6%–đang tích luỹ
Tháng 1196,0%––
Tháng 1284,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)96,0%89,0%▼ 7,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 150▼ 100,0%
Tháng 231▼ 66,7%
Tháng 300–
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 82––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)112▼ 81,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,7% 607
  • Bị huỷ 4,3% 27

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
VIX CGH Sân bay Eurico de Aguiar Salles – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 756 -1,5 phút 93,3% 634
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 100,0% 1
tháng 11/2024 29 27 100,0% 2
tháng 12/2024 30 29 96,6% 1
tháng 1/2025 31 26 96,2% 5
tháng 2/2025 28 25 100,0% 3
tháng 3/2025 25 25 92,0% 0
tháng 4/2025 29 27 100,0% 2
tháng 5/2025 30 29 96,6% 1
tháng 6/2025 30 30 96,7% 0
tháng 7/2025 31 31 90,3% 0
tháng 8/2025 31 29 93,1% 2
tháng 9/2025 30 28 96,4% 2
tháng 10/2025 31 31 93,6% 0
tháng 11/2025 27 25 96,0% 2
tháng 12/2025 30 26 84,6% 4
tháng 1/2026 31 31 93,6% 0
tháng 2/2026 27 26 84,6% 1
tháng 3/2026 29 29 96,6% 0
tháng 4/2026 30 29 79,3% 1
tháng 5/2026 31 31 83,9% 0
tháng 6/2026 27 27 88,9% 0
tháng 7/2026 27 27 96,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…