JJ3644

JJ3644 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Eurico de Aguiar Salles. Trong 548 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 127270,0%
Tháng 223230,0%
Tháng 32226▲ 18,2%
Tháng 42328▲ 21,7%
Tháng 52228▲ 27,3%
Tháng 625250,0%
Tháng 72728▲ 3,7%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)169185▲ 9,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,9%60,0%▼ 32,5%
Tháng 285,0%86,4%▲ 1,6%
Tháng 3100,0%80,8%▼ 19,2%
Tháng 487,0%66,7%▼ 23,3%
Tháng 581,8%92,9%▲ 13,5%
Tháng 679,2%68,0%▼ 14,1%
Tháng 781,5%60,7%▼ 25,5%
Tháng 884,0%––
Tháng 996,0%––
Tháng 1077,8%–đang tích luỹ
Tháng 1164,0%––
Tháng 1243,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,2%73,6%▼ 14,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 231▼ 66,7%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)54▼ 20,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,9% 531
  • Bị huỷ 3,1% 17

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH VIX Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Eurico de Aguiar Salles 756 8,6 phút 76,7% 548
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 16 62,5% 1
tháng 11/2024 25 25 68,0% 0
tháng 12/2024 21 20 70,0% 1
tháng 1/2025 27 27 88,9% 0
tháng 2/2025 23 20 85,0% 3
tháng 3/2025 22 21 100,0% 1
tháng 4/2025 23 23 87,0% 0
tháng 5/2025 22 22 81,8% 0
tháng 6/2025 25 24 79,2% 1
tháng 7/2025 27 27 81,5% 0
tháng 8/2025 26 25 84,0% 1
tháng 9/2025 26 25 96,0% 1
tháng 10/2025 27 27 77,8% 0
tháng 11/2025 25 25 64,0% 0
tháng 12/2025 27 23 43,5% 4
tháng 1/2026 27 25 60,0% 2
tháng 2/2026 23 22 86,4% 1
tháng 3/2026 26 26 80,8% 0
tháng 4/2026 28 27 66,7% 1
tháng 5/2026 28 28 92,9% 0
tháng 6/2026 25 25 68,0% 0
tháng 7/2026 28 28 60,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…