943 km · Nội địa

Brasília (BSB) – Eurico de Aguiar Salles (VIX)

Tháng 7/2026 có 168 chuyến bay khai thác giữa Brasília và Eurico de Aguiar Salles, tính cả hai chiều; 92,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 197185▲ 90,7%
Tháng 258166▲ 186,2%
Tháng 362168▲ 171,0%
Tháng 458172▲ 196,6%
Tháng 561173▲ 183,6%
Tháng 671168▲ 136,6%
Tháng 7108168▲ 55,6%
Tháng 8163––
Tháng 9154––
Tháng 10163–đang tích luỹ
Tháng 11164––
Tháng 12185––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5151.200▲ 133,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,7%93,0%▲ 2,5%
Tháng 286,2%92,8%▲ 7,7%
Tháng 387,1%95,2%▲ 9,3%
Tháng 486,2%93,6%▲ 8,6%
Tháng 591,8%96,5%▲ 5,1%
Tháng 691,5%95,2%▲ 4,0%
Tháng 786,1%92,9%▲ 7,9%
Tháng 892,0%––
Tháng 990,9%––
Tháng 1089,0%–đang tích luỹ
Tháng 1193,9%––
Tháng 1280,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,5%94,2%▲ 6,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110,0%
Tháng 200–
Tháng 302–
Tháng 424▲ 100,0%
Tháng 512▲ 100,0%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 702–
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)511▲ 120,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 69,2%
  2. Gol Transportes Aéreos 30,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BSB → VIX

Chuyến theo lịch
1.427
Chuyến khai thác
1.416
Bị huỷ
11 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
93,7%

VIX → BSB

Chuyến theo lịch
1.428
Chuyến khai thác
1.420
Bị huỷ
8 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
87,6%

BSB → VIX và VIX → BSB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 1.977 69,2% 88,5% 19
Gol Transportes Aéreos G3 878 30,8% 95,4% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:00-4,7phút · 262 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất10,1phút11:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận2.855BSB–VIX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 94,1% · 468 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 96,8% · 473 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 95,7% · 262 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 89,8% · 371 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 89,7% · 418 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 81,1% · 609 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 0,4 phút · 468 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -1,3 phút · 473 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -4,7 phút · 262 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1,1 phút · 371 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 0,3 phút · 418 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 5,4 phút · 609 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 418 · 418 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 609 · 609 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7273
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
07:00Chưa có số liệu———
08:0094,1%0,4 phút460468
09:0096,8%-1,3 phút471473
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
11:0095,7%-4,7 phút256262
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa có số liệu———
14:0089,8%1,1 phút371371
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa có số liệu———
17:0089,7%0,3 phút418418
18:0081,1%5,4 phút608609
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5859
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 90,9% · 415 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 90,6% · 404 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,5% · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 89,2% · 434 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 90,3% · 377 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,8% · 393 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 93,4% · 423 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 0,4 phút · 415 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -0,2 phút · 404 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 0,8 phút · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,8 phút · 434 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 0,0 phút · 377 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,0 phút · 393 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,4 phút · 423 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 409 · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 393 · 393 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 423 · 423 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai90,9%0,4 phút405415
Thứ Ba90,6%-0,2 phút403404
Thứ Tư89,5%0,8 phút409409
Thứ Năm89,2%1,8 phút433434
Thứ Sáu90,3%0,0 phút372377
Thứ Bảy90,8%1,0 phút392393
Chủ Nhật93,4%-0,4 phút422423

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 92,2% · 284 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,1% · 224 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 93,0% · 232 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 91,7% · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 95,3% · 237 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 94,1% · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,2% · 278 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 87,1% · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 90,1% · 273 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 82,5% · 292 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · -0,5 phút · 284 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -0,8 phút · 224 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,9 phút · 232 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · -0,2 phút · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -3,7 phút · 237 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · -2,2 phút · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,4 phút · 278 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,3 phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,1 phút · 273 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 7,6 phút · 292 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 165 · 165 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 273 · 273 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T192,2%-0,5 phút282284
T291,1%-0,8 phút224224
T393,0%-1,9 phút230232
T491,7%-0,2 phút230236
T595,3%-3,7 phút234237
T694,1%-2,2 phút239240
T790,2%-0,4 phút276278
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—163165
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—154154
T1087,1%2,3 phút240240
T1190,1%3,1 phút273273
T1282,5%7,6 phút291292

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 90,1% 2.571
  • Trễ trên 15 phút 9,3% 265
  • Bị huỷ 0,7% 19
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

14
14 trong 14
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3866 BSB → VIX 639 94,4%
JJ3867 VIX → BSB 626 78,1%
JJ4794 BSB → VIX 261 87,7%
JJ4795 VIX → BSB 259 95,7%
G31724 BSB → VIX 145 97,2%
G31493 VIX → BSB 127 96,9%
G31750 BSB → VIX 121 98,4%
G31751 VIX → BSB 118 95,8%
G32100 BSB → VIX 113 95,6%
G32101 VIX → BSB 106 87,7%
JJ3695 VIX → BSB 86 100,0%
JJ3694 BSB → VIX 85 91,7%
G31796 BSB → VIX 51 92,2%
G31797 VIX → BSB 51 98,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 168 +55,6% 2 92,9%
tháng 6/2026 168 +136,6% 0 95,2%
tháng 5/2026 173 +183,6% 2 96,5%
tháng 4/2026 172 +196,6% 4 93,6%
tháng 3/2026 168 +171,0% 2 95,2%
tháng 2/2026 166 +186,2% 0 92,8%
tháng 1/2026 185 +90,7% 1 93,0%
tháng 12/2025 185 +74,5% 1 80,0%
tháng 11/2025 164 +50,5% 0 93,9%
tháng 10/2025 163 +111,7% 0 89,0%
tháng 9/2025 154 0 90,9%
tháng 8/2025 163 2 92,0%
tháng 7/2025 108 0 86,1%
tháng 6/2025 71 1 91,5%
tháng 5/2025 61 1 91,8%
tháng 4/2025 58 2 86,2%
tháng 3/2025 62 0 87,1%
tháng 2/2025 58 0 86,2%
tháng 1/2025 97 1 90,7%
tháng 12/2024 106 0 86,8%
tháng 11/2024 109 0 84,4%
tháng 10/2024 77 0 83,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…