JJ3645

JJ3645 của TAM Brazilian Airlines bay Eurico de Aguiar Salles – São Paulo. Trong 634 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 43024▼ 20,0%
Tháng 53130▼ 3,2%
Tháng 63021▼ 30,0%
Tháng 73126▼ 16,1%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)212191▼ 9,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,9%93,6%▲ 11,5%
Tháng 296,3%92,6%▼ 3,9%
Tháng 386,2%96,8%▲ 12,2%
Tháng 496,7%83,3%▼ 13,8%
Tháng 590,0%86,7%▼ 3,7%
Tháng 686,7%75,0%▼ 13,5%
Tháng 780,7%80,8%▲ 0,1%
Tháng 893,6%––
Tháng 996,7%––
Tháng 1083,3%–đang tích luỹ
Tháng 1189,3%––
Tháng 1251,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,6%87,0%▼ 1,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 2110,0%
Tháng 320▼ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 601–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)42▼ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,7% 626
  • Bị huỷ 1,3% 8

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
VIX CGH Sân bay Eurico de Aguiar Salles – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 756 3,5 phút 85,9% 634
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 19 19 89,5% 0
tháng 11/2024 30 29 72,4% 1
tháng 12/2024 31 31 83,9% 0
tháng 1/2025 31 31 83,9% 0
tháng 2/2025 28 27 96,3% 1
tháng 3/2025 31 29 86,2% 2
tháng 4/2025 30 30 96,7% 0
tháng 5/2025 31 30 90,0% 1
tháng 6/2025 30 30 86,7% 0
tháng 7/2025 31 31 80,7% 0
tháng 8/2025 31 31 93,6% 0
tháng 9/2025 30 30 96,7% 0
tháng 10/2025 31 30 83,3% 1
tháng 11/2025 28 28 89,3% 0
tháng 12/2025 31 31 51,6% 0
tháng 1/2026 31 31 93,6% 0
tháng 2/2026 28 27 92,6% 1
tháng 3/2026 31 31 96,8% 0
tháng 4/2026 24 24 83,3% 0
tháng 5/2026 30 30 86,7% 0
tháng 6/2026 21 20 75,0% 1
tháng 7/2026 26 26 80,8% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…