JJ3643

JJ3643 của TAM Brazilian Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Eurico de Aguiar Salles – São Paulo. Trong 549 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 127270,0%
Tháng 223230,0%
Tháng 32226▲ 18,2%
Tháng 42328▲ 21,7%
Tháng 52226▲ 18,2%
Tháng 625250,0%
Tháng 72728▲ 3,7%
Tháng 827––
Tháng 925––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)169183▲ 8,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,6%60,0%▼ 35,2%
Tháng 285,0%90,9%▲ 7,0%
Tháng 395,2%76,9%▼ 19,2%
Tháng 495,7%59,3%▼ 38,0%
Tháng 590,9%88,5%▼ 2,7%
Tháng 696,0%82,6%▼ 13,9%
Tháng 785,2%75,0%▼ 12,0%
Tháng 885,2%––
Tháng 995,8%––
Tháng 1081,5%–đang tích luỹ
Tháng 1164,0%––
Tháng 1245,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)91,5%76,2%▼ 16,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 231▼ 66,7%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 602–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)46▲ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Số hiệu này bay nhiều chặng

Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,9% 532
  • Bị huỷ 3,1% 17

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
VIX CGH Sân bay Eurico de Aguiar Salles – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 756 3,4 phút 82,2% 534
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 80,0% 0
tháng 11/2024 26 25 92,0% 1
tháng 12/2024 21 20 95,0% 1
tháng 1/2025 27 27 92,6% 0
tháng 2/2025 23 20 85,0% 3
tháng 3/2025 22 21 95,2% 1
tháng 4/2025 23 23 95,7% 0
tháng 5/2025 22 22 90,9% 0
tháng 6/2025 25 25 96,0% 0
tháng 7/2025 27 27 85,2% 0
tháng 8/2025 27 27 85,2% 0
tháng 9/2025 25 24 95,8% 1
tháng 10/2025 27 27 81,5% 0
tháng 11/2025 25 25 64,0% 0
tháng 12/2025 26 22 45,5% 4
tháng 1/2026 27 25 60,0% 2
tháng 2/2026 23 22 90,9% 1
tháng 3/2026 26 26 76,9% 0
tháng 4/2026 28 27 59,3% 1
tháng 5/2026 26 26 88,5% 0
tháng 6/2026 25 23 82,6% 2
tháng 7/2026 28 28 75,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…