AD4002
AD4002 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Eurico de Aguiar Salles – Belo Horizonte. Trong 405 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ72,0%trên 405 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 7/20264▼ 82,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | – | – |
| Tháng 2 | 20 | 5 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 16 | 22 | ▲ 37,5% |
| Tháng 4 | 21 | 21 | 0,0% |
| Tháng 5 | 21 | 26 | ▲ 23,8% |
| Tháng 6 | 21 | 23 | ▲ 9,5% |
| Tháng 7 | 23 | 4 | ▼ 82,6% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54,6% | – | – |
| Tháng 2 | 65,0% | 60,0% | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 62,5% | 81,8% | ▲ 30,9% |
| Tháng 4 | 76,2% | 81,0% | ▲ 6,2% |
| Tháng 5 | 66,7% | 88,0% | ▲ 32,0% |
| Tháng 6 | 71,4% | 82,6% | ▲ 15,7% |
| Tháng 7 | 78,3% | 100,0% | ▲ 27,8% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 77,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,0% | – | – |
| Tháng 12 | 30,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 403
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 28/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VIX CNF Sân bay Eurico de Aguiar Salles – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 391 | 14,0 phút | 72,0% | 405 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 42,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 40,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 54,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 10 | 10 | 30,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |