AD4371
AD4371 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Belo Horizonte – Eurico de Aguiar Salles. Trong 406 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ79,5%trên 406 chuyến
- Chậm trung bình8,8 phút
- Tháng 7/20264▼ 82,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | – | – |
| Tháng 2 | 20 | 5 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 16 | 22 | ▲ 37,5% |
| Tháng 4 | 21 | 21 | 0,0% |
| Tháng 5 | 22 | 26 | ▲ 18,2% |
| Tháng 6 | 21 | 23 | ▲ 9,5% |
| Tháng 7 | 23 | 4 | ▼ 82,6% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,6% | – | – |
| Tháng 2 | 70,0% | 80,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 87,5% | 77,3% | ▼ 11,7% |
| Tháng 4 | 85,7% | 85,7% | 0,0% |
| Tháng 5 | 81,8% | 88,0% | ▲ 7,6% |
| Tháng 6 | 76,2% | 87,0% | ▲ 14,1% |
| Tháng 7 | 82,6% | 100,0% | ▲ 21,1% |
| Tháng 8 | 95,8% | – | – |
| Tháng 9 | 86,4% | – | – |
| Tháng 10 | 95,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 30,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 404
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 28/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CNF VIX Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay Eurico de Aguiar Salles | 391 | 8,8 phút | 79,5% | 406 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 42,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 63,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 10 | 10 | 30,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |