JJ3991

JJ3991 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Eurico de Aguiar Salles. Trong 332 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 10/2025, 76,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 24/10/2025 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2024Chuyến khởi hành 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–26–
Tháng 3–28–
Tháng 4–26–
Tháng 5–30–
Tháng 6–29–
Tháng 7–31–
Tháng 8–31–
Tháng 9–30–
Tháng 102023▲ 15,0%
Tháng 1128––
Tháng 1230––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳĐúng giờ 2024Đúng giờ 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–84,0%–
Tháng 3–89,3%–
Tháng 4–76,0%–
Tháng 5–73,3%–
Tháng 6–79,3%–
Tháng 7–80,7%–
Tháng 8–77,4%–
Tháng 9–86,7%–
Tháng 1068,4%73,9%▲ 8,0%
Tháng 1178,6%––
Tháng 1253,3%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳBị huỷ 2024Bị huỷ 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–1–
Tháng 3–0–
Tháng 4–1–
Tháng 5–0–
Tháng 6–0–
Tháng 7–0–
Tháng 8–0–
Tháng 9–0–
Tháng 1010▼ 100,0%
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,1% 329
  • Bị huỷ 0,9% 3

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 24/10/2025

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU VIX Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Eurico de Aguiar Salles 729 8,9 phút 76,9% 332
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 68,4% 1
tháng 11/2024 28 28 78,6% 0
tháng 12/2024 30 30 53,3% 0
tháng 2/2025 26 25 84,0% 1
tháng 3/2025 28 28 89,3% 0
tháng 4/2025 26 25 76,0% 1
tháng 5/2025 30 30 73,3% 0
tháng 6/2025 29 29 79,3% 0
tháng 7/2025 31 31 80,7% 0
tháng 8/2025 31 31 77,4% 0
tháng 9/2025 30 30 86,7% 0
tháng 10/2025 23 23 73,9% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…