JJ3336

JJ3336 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Eurico de Aguiar Salles. Trong 617 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 52,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13129▼ 6,5%
Tháng 22827▼ 3,6%
Tháng 32927▼ 6,9%
Tháng 42928▼ 3,4%
Tháng 531310,0%
Tháng 63029▼ 3,3%
Tháng 73127▼ 12,9%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1111––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)209198▼ 5,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 158,1%44,8%▼ 22,8%
Tháng 246,4%50,0%▲ 7,7%
Tháng 369,0%46,2%▼ 33,1%
Tháng 460,7%50,0%▼ 17,6%
Tháng 580,0%32,3%▼ 59,7%
Tháng 658,6%17,2%▼ 70,6%
Tháng 767,7%33,3%▼ 50,8%
Tháng 861,3%––
Tháng 970,0%––
Tháng 1055,2%–đang tích luỹ
Tháng 1145,5%––
Tháng 1237,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)62,9%39,1%▼ 37,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 201–
Tháng 301–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)32▼ 33,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,5% 608
  • Bị huỷ 1,5% 9

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU VIX Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Eurico de Aguiar Salles 729 21,0 phút 52,6% 617
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 80,0% 0
tháng 11/2024 30 30 56,7% 0
tháng 12/2024 31 31 35,5% 0
tháng 1/2025 31 31 58,1% 0
tháng 2/2025 28 28 46,4% 0
tháng 3/2025 29 29 69,0% 0
tháng 4/2025 29 28 60,7% 1
tháng 5/2025 31 30 80,0% 1
tháng 6/2025 30 29 58,6% 1
tháng 7/2025 31 31 67,7% 0
tháng 8/2025 31 31 61,3% 0
tháng 9/2025 30 30 70,0% 0
tháng 10/2025 30 29 55,2% 1
tháng 11/2025 11 11 45,5% 0
tháng 12/2025 27 24 37,5% 3
tháng 1/2026 29 29 44,8% 0
tháng 2/2026 27 26 50,0% 1
tháng 3/2026 27 26 46,2% 1
tháng 4/2026 28 28 50,0% 0
tháng 5/2026 31 31 32,3% 0
tháng 6/2026 29 29 17,2% 0
tháng 7/2026 27 27 33,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…