JJ3333

JJ3333 của TAM Brazilian Airlines bay Eurico de Aguiar Salles – São Paulo. Trong 486 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13127▼ 12,9%
Tháng 226260,0%
Tháng 32930▲ 3,4%
Tháng 42927▼ 6,9%
Tháng 53031▲ 3,3%
Tháng 62720▼ 25,9%
Tháng 7–25–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1230––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,7%77,8%▼ 3,6%
Tháng 292,0%70,8%▼ 23,0%
Tháng 374,1%82,8%▲ 11,7%
Tháng 465,5%51,9%▼ 20,9%
Tháng 570,0%77,4%▲ 10,6%
Tháng 676,9%75,0%▼ 2,5%
Tháng 7–76,0%–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 1066,7%–đang tích luỹ
Tháng 1169,0%––
Tháng 1248,3%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 212▲ 100,0%
Tháng 321▼ 50,0%
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 7–0–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,1% 477
  • Bị huỷ 1,9% 9

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
VIX GRU Sân bay Eurico de Aguiar Salles – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 729 14,0 phút 71,5% 486
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 5 4 75,0% 1
tháng 11/2024 29 29 72,4% 0
tháng 12/2024 29 29 58,6% 0
tháng 1/2025 31 31 80,7% 0
tháng 2/2025 26 25 92,0% 1
tháng 3/2025 29 27 74,1% 2
tháng 4/2025 29 29 65,5% 0
tháng 5/2025 30 30 70,0% 0
tháng 6/2025 27 26 76,9% 1
tháng 10/2025 6 6 66,7% 0
tháng 11/2025 29 29 69,0% 0
tháng 12/2025 30 29 48,3% 1
tháng 1/2026 27 27 77,8% 0
tháng 2/2026 26 24 70,8% 2
tháng 3/2026 30 29 82,8% 1
tháng 4/2026 27 27 51,9% 0
tháng 5/2026 31 31 77,4% 0
tháng 6/2026 20 20 75,0% 0
tháng 7/2026 25 25 76,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…