AD2803
AD2803 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Curitiba – São Paulo. Trong 71 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 3/2025, 91,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ91,3%trên 71 chuyến
- Chậm trung bình0,9 phút
- Tháng 3/20256
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD2803 mới có 5 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 26 | – |
| Tháng 2 | – | 24 | – |
| Tháng 3 | – | 6 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 11/2024 → tháng 3/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD2803 mới có 5 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 96,2% | – |
| Tháng 2 | – | 91,3% | – |
| Tháng 3 | – | 100,0% | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | 84,6% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 11/2024 → tháng 3/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD2803 mới có 5 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 11/2024 → tháng 3/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD2803 mới có 5 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 11/2024 → tháng 3/2025
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 69
- Bị huỷ 2,8% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 20/11/2024 → 8/3/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWB GRU Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 360 | 0,6 phút | 92,7% | 70 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 13 | 84,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |