JJ3489
JJ3489 của TAM Brazilian Airlines bay Curitiba – São Paulo. Trong 465 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 69,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ69,5%trên 465 chuyến
- Chậm trung bình13,9 phút
- Tháng 3/202622▼ 21,4%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ1,9%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 28/3/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 21 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 28 | 22 | ▼ 21,4% |
| Tháng 4 | 23 | – | – |
| Tháng 5 | 26 | – | – |
| Tháng 6 | 28 | – | – |
| Tháng 7 | 27 | – | – |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 87 | 74 | ▼ 14,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,4% | 54,8% | ▼ 29,2% |
| Tháng 2 | 78,6% | 57,9% | ▼ 26,3% |
| Tháng 3 | 82,1% | 68,2% | ▼ 17,0% |
| Tháng 4 | 78,3% | – | – |
| Tháng 5 | 88,5% | – | – |
| Tháng 6 | 71,4% | – | – |
| Tháng 7 | 63,0% | – | – |
| Tháng 8 | 57,7% | – | – |
| Tháng 9 | 65,4% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 56,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 79,4% | 60,3% | ▼ 24,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 0 | 2 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 456
- Bị huỷ 1,9% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 28/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWB GRU Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 360 | 13,9 phút | 69,5% | 465 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 24 | 50,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 25 | 56,0% | 3 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 19 | 57,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |