JJ3426
JJ3426 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Porto Alegre. Trong 551 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 52,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ52,1%trên 551 chuyến
- Chậm trung bình22,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 16/12/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 4 | 28 | 7 | ▼ 75,0% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 198 | 186 | ▼ 6,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/20 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,8% | 58,1% | ▼ 28,1% |
| Tháng 2 | 72,0% | 44,4% | ▼ 38,3% |
| Tháng 3 | 78,6% | 60,7% | ▼ 22,7% |
| Tháng 4 | 50,0% | 57,1% | ▲ 14,3% |
| Tháng 5 | 70,0% | 38,7% | ▼ 44,7% |
| Tháng 6 | 51,7% | 16,7% | ▼ 67,8% |
| Tháng 7 | 55,2% | 26,7% | ▼ 51,7% |
| Tháng 8 | 54,8% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 51,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48,3% | – | – |
| Tháng 12 | 37,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,5% | 43,2% | ▼ 34,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/20 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 545
- Bị huỷ 1,1% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 16/12/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU POA Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Salgado Filho | 866 | 22,2 phút | 52,1% | 551 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 55,2% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 48,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 37,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 44,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 16,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 26,7% | 1 |