G31824
G31824 của Gol Transportes Aéreos bay Rio de Janeiro – Porto Alegre. Trong 320 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 90,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ90,2%trên 320 chuyến
- Chậm trung bình0,9 phút
- Tháng 3/202624▲ 1.100,0%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ0,9%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 26 | ▲ 36,8% |
| Tháng 2 | 1 | 24 | ▲ 2.300,0% |
| Tháng 3 | 2 | 24 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 4 | 26 | – | – |
| Tháng 5 | 24 | – | – |
| Tháng 6 | 25 | – | – |
| Tháng 7 | 27 | – | – |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 22 | 74 | ▲ 236,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,2% | 80,8% | ▼ 4,1% |
| Tháng 2 | 100,0% | 91,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 3 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 84,6% | – | – |
| Tháng 5 | 95,8% | – | – |
| Tháng 6 | 96,0% | – | – |
| Tháng 7 | 92,0% | – | – |
| Tháng 8 | 96,2% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 82,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 78,1% | 90,7% | ▲ 16,2% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 0 | 1 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 317
- Bị huỷ 0,9% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 21/10/2024 → 27/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GIG POA Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão – Sân bay quốc tế Salgado Filho | 1.122 | 0,9 phút | 90,2% | 320 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 25 | 92,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |