AD4206
AD4206 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Curitiba – Campinas. Trong 519 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ84,6%trên 519 chuyến
- Chậm trung bình8,3 phút
- Tháng 7/202623▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 25 | ▲ 47,1% |
| Tháng 2 | 16 | 18 | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 5 | 23 | 29 | ▲ 26,1% |
| Tháng 6 | 21 | 27 | ▲ 28,6% |
| Tháng 7 | 23 | 23 | 0,0% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 145 | 176 | ▲ 21,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 91,7% | ▲ 14,6% |
| Tháng 2 | 75,0% | 88,2% | ▲ 17,7% |
| Tháng 3 | 77,3% | 91,7% | ▲ 18,6% |
| Tháng 4 | 86,4% | 90,0% | ▲ 4,2% |
| Tháng 5 | 69,6% | 89,7% | ▲ 28,9% |
| Tháng 6 | 85,7% | 88,9% | ▲ 3,7% |
| Tháng 7 | 73,9% | 95,5% | ▲ 29,1% |
| Tháng 8 | 77,3% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 92,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 74,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,3% | 90,8% | ▲ 16,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 3 | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 506
- Bị huỷ 2,5% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWB VCP Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas | 348 | 8,3 phút | 84,6% | 519 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 17 | 70,6% | 3 |
| tháng 11/2024 | 27 | 25 | 76,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 21 | 19 | 89,5% | 2 |
| tháng 1/2025 | 17 | 15 | 80,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 18 | 17 | 88,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 22 | 95,5% | 1 |