AD2784
AD2784 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Campinas – Curitiba. Trong 345 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 345 chuyến
- Chậm trung bình9,5 phút
- Tháng 7/202618▲ 38,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | – | – |
| Tháng 2 | 25 | 4 | ▼ 84,0% |
| Tháng 3 | 18 | 17 | ▼ 5,6% |
| Tháng 4 | 11 | 17 | ▲ 54,5% |
| Tháng 5 | 11 | 17 | ▲ 54,5% |
| Tháng 6 | 12 | 17 | ▲ 41,7% |
| Tháng 7 | 13 | 18 | ▲ 38,5% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,9% | – | – |
| Tháng 2 | 72,0% | 100,0% | ▲ 38,9% |
| Tháng 3 | 88,9% | 64,7% | ▼ 27,2% |
| Tháng 4 | 81,8% | 94,1% | ▲ 15,0% |
| Tháng 5 | 72,7% | 82,4% | ▲ 13,2% |
| Tháng 6 | 91,7% | 82,4% | ▼ 10,2% |
| Tháng 7 | 84,6% | 82,4% | ▼ 2,7% |
| Tháng 8 | 92,3% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,6% | – | – |
| Tháng 12 | 28,6% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 335
- Bị huỷ 2,9% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VCP CWB Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas – Sân bay quốc tế Afonso Pena | 348 | 9,5 phút | 78,8% | 345 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 11/2024 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 28 | 25 | 72,0% | 3 |
| tháng 1/2025 | 26 | 23 | 73,9% | 3 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 8 | 7 | 28,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 17 | 82,4% | 1 |