AD2897
AD2897 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Campinas – Curitiba. Trong 340 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 340 chuyến
- Chậm trung bình15,5 phút
- Tháng 7/202617▲ 30,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 22 | ▲ 450,0% |
| Tháng 2 | 21 | 20 | ▼ 4,8% |
| Tháng 3 | 10 | 22 | ▲ 120,0% |
| Tháng 4 | 10 | 20 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 12 | 7 | ▼ 41,7% |
| Tháng 6 | 11 | 18 | ▲ 63,6% |
| Tháng 7 | 13 | 17 | ▲ 30,8% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 81 | 126 | ▲ 55,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 77,3% | ▲ 3,0% |
| Tháng 2 | 52,4% | 75,0% | ▲ 43,2% |
| Tháng 3 | 70,0% | 63,6% | ▼ 9,1% |
| Tháng 4 | 80,0% | 65,0% | ▼ 18,8% |
| Tháng 5 | 83,3% | 85,7% | ▲ 2,9% |
| Tháng 6 | 90,9% | 60,0% | ▼ 34,0% |
| Tháng 7 | 92,3% | 80,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 85,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 35,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,7% | 72,4% | ▼ 6,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 5 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 333
- Bị huỷ 2,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VCP CWB Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas – Sân bay quốc tế Afonso Pena | 348 | 15,5 phút | 70,6% | 340 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 42,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 52,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 20 | 80,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 14 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 35,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 15 | 60,0% | 3 |
| tháng 7/2026 | 17 | 15 | 80,0% | 2 |