Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 296 361 ▲ 22,0% Tháng 2 260 293 ▲ 12,7% Tháng 3 287 296 ▲ 3,1% Tháng 4 275 282 ▲ 2,5% Tháng 5 286 289 ▲ 1,0% Tháng 6 278 344 ▲ 23,7% Tháng 7 271 358 ▲ 32,1% Tháng 8 291 – – Tháng 9 276 – – Tháng 10 292 – đang tích luỹ Tháng 11 283 – – Tháng 12 324 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.953 2.223 ▲ 13,8%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 86,1% 85,3% ▼ 0,9% Tháng 2 86,2% 85,0% ▼ 1,4% Tháng 3 90,6% 92,9% ▲ 2,5% Tháng 4 78,9% 89,4% ▲ 13,3% Tháng 5 87,4% 87,2% ▼ 0,2% Tháng 6 86,0% 86,9% ▲ 1,0% Tháng 7 89,3% 83,0% ▼ 7,1% Tháng 8 96,9% – – Tháng 9 90,9% – – Tháng 10 94,5% – đang tích luỹ Tháng 11 92,9% – – Tháng 12 82,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,4% 87,1% ▲ 0,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 6 2 ▼ 66,7% Tháng 2 8 5 ▼ 37,5% Tháng 3 2 5 ▲ 150,0% Tháng 4 5 3 ▼ 40,0% Tháng 5 1 1 0,0% Tháng 6 1 6 ▲ 500,0% Tháng 7 1 5 ▲ 400,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 8 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 3 – – Tháng 12 14 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 24 27 ▲ 12,5%
Theo chiều bay CNF → SDU Chuyến theo lịch 3.245 Chuyến khai thác 3.205 Bị huỷ 40 · 1,2% Tỷ lệ đúng giờ 88,3% SDU → CNF Chuyến theo lịch 3.226 Chuyến khai thác 3.177 Bị huỷ 49 · 1,5% Tỷ lệ đúng giờ 85,1% CNF → SDU và SDU → CNF tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -1,5phút · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.151 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,0phút 06:00 ↔ 09:00
Chuyến bay ghi nhận 6.471 CNF–SDU
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,8% · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 88,2% · 410 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,8% · 604 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 83,7% · 204 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 85,2% · 486 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 87,5% · 493 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 79,7% · 568 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 85,2% · 484 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 82,0% · 636 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 85,5% · 820 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,6 4,0 -1,5
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -1,5 phút · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 5,5 phút · 410 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,0 phút · 604 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 9,6 phút · 204 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,9 phút · 486 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,2 phút · 493 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,8 phút · 568 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 4,1 phút · 484 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 6,9 phút · 636 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 2,1 phút · 820 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.169 585 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.169 · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 127 · 127 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 161 · 161 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 163 · 163 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 94,8% -1,5 phút 1.151 1.169 07:00 88,2% 5,5 phút 405 410 08:00 92,8% 3,0 phút 594 604 09:00 83,7% 9,6 phút 203 204 10:00 85,2% 5,9 phút 480 486 11:00 87,5% 3,2 phút 489 493 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 19 13:00 79,7% 7,8 phút 562 568 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 62 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 65 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 127 127 17:00 85,2% 4,1 phút 478 484 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 160 161 19:00 82,0% 6,9 phút 629 636 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 160 163 21:00 85,5% 2,1 phút 801 820 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,1% · 958 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 87,7% · 956 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,9% · 967 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 84,6% · 960 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,2% · 974 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,0% · 788 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,2% · 868 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,1 3,1 0,0
Thứ Hai · 3,6 phút · 958 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,0 phút · 956 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,8 phút · 967 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 4,5 phút · 960 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,1 phút · 974 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,7 phút · 788 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,8 phút · 868 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 974 487 0
Thứ Hai · 958 · 958 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 956 · 956 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 967 · 967 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 960 · 960 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 974 · 974 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 868 · 868 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 88,1% 3,6 phút 946 958 Thứ Ba 87,7% 4,0 phút 939 956 Thứ Tư 85,9% 4,8 phút 947 967 Thứ Năm 84,6% 4,5 phút 950 960 Thứ Sáu 84,2% 6,1 phút 962 974 Thứ Bảy 90,0% 1,7 phút 779 788 Chủ Nhật 87,2% 2,8 phút 859 868
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 85,7% · 665 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 85,5% · 566 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 91,8% · 590 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,2% · 565 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 87,3% · 577 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,5% · 629 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 85,7% · 635 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 96,9% · 292 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 90,9% · 284 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,9% · 490 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 86,0% · 543 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 79,1% · 635 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 10,4 4,2 -2,0
T1 · 5,4 phút · 665 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,2 phút · 566 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,2 phút · 590 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,1 phút · 565 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,9 phút · 577 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,6 phút · 629 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,7 phút · 635 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -2,0 phút · 292 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,0 phút · 284 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1,9 phút · 490 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,5 phút · 543 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 10,4 phút · 635 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 665 333 0
T1 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 577 · 577 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 629 · 629 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 635 · 635 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 635 · 635 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 85,7% 5,4 phút 657 665 T2 85,5% 3,2 phút 553 566 T3 91,8% 0,2 phút 583 590 T4 84,2% 3,1 phút 557 565 T5 87,3% 6,9 phút 575 577 T6 86,5% 3,6 phút 622 629 T7 85,7% 3,7 phút 629 635 T8 96,9% -2,0 phút 291 292 T9 90,9% 3,0 phút 276 284 T10 88,9% 1,9 phút 486 490 T11 86,0% 4,5 phút 535 543 T12 79,1% 10,4 phút 618 635
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 85,5% 5.533 Trễ trên 15 phút 13,1% 849 Bị huỷ 1,4% 89 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 18 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 18 trong 18
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2936 SDU → CNF 650 95,9% AD2908 CNF → SDU 649 88,4% AD4118 SDU → CNF 649 84,8% AD2948 CNF → SDU 648 92,2% AD2905 CNF → SDU 626 87,6% AD4117 SDU → CNF 622 82,7% AD4751 CNF → SDU 579 83,6% AD2935 SDU → CNF 576 80,7% AD4051 SDU → CNF 353 88,7% AD4039 CNF → SDU 343 93,8% AD2891 CNF → SDU 144 83,8% AD2894 SDU → CNF 144 66,2% AD2809 SDU → CNF 68 91,2% AD2808 CNF → SDU 51 98,0% AD4014 CNF → SDU 41 80,0% AD4015 SDU → CNF 38 72,2% AD4436 CNF → SDU 31 64,5% AD4437 SDU → CNF 31 67,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 358 +32,1% 5 83,0% tháng 6/2026 344 +23,7% 6 86,9% tháng 5/2026 289 +1,0% 1 87,2% tháng 4/2026 282 +2,5% 3 89,4% tháng 3/2026 296 +3,1% 5 92,9% tháng 2/2026 293 +12,7% 5 85,0% tháng 1/2026 361 +22,0% 2 85,3% tháng 12/2025 324 +10,2% 14 82,7% tháng 11/2025 283 +12,3% 3 92,9% tháng 10/2025 292 +50,5% 1 94,5% tháng 9/2025 276 8 90,9% tháng 8/2025 291 1 96,9% tháng 7/2025 271 1 89,3% tháng 6/2025 278 1 86,0% tháng 5/2025 286 1 87,4% tháng 4/2025 275 5 78,9% tháng 3/2025 287 2 90,6% tháng 2/2025 260 8 86,2% tháng 1/2025 296 6 86,1% tháng 12/2024 294 3 75,2% tháng 11/2024 252 5 78,2% tháng 10/2024 194 3 80,4%