AD4397
AD4397 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Brasília – Campinas. Trong 317 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 78,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ78,4%trên 317 chuyến
- Chậm trung bình9,0 phút
- Tháng 6/202617▲ 6,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ2,2%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | – | – |
| Tháng 2 | 20 | 4 | ▼ 80,0% |
| Tháng 3 | 15 | 22 | ▲ 46,7% |
| Tháng 4 | 18 | 2 | ▼ 88,9% |
| Tháng 5 | 21 | 19 | ▼ 9,5% |
| Tháng 6 | 16 | 17 | ▲ 6,3% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,3% | – | – |
| Tháng 2 | 60,0% | 75,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 86,7% | 72,7% | ▼ 16,1% |
| Tháng 4 | 88,9% | 100,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 5 | 85,7% | 94,7% | ▲ 10,5% |
| Tháng 6 | 87,5% | 58,8% | ▼ 32,8% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 89,5% | – | – |
| Tháng 9 | 81,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,5% | – | – |
| Tháng 12 | 40,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 310
- Bị huỷ 2,2% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 26/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BSB VCP Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas | 798 | 9,0 phút | 78,4% | 317 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 10 | 70,0% | 3 |
| tháng 11/2024 | 15 | 13 | 53,9% | 2 |
| tháng 12/2024 | 22 | 21 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |