832 km · Nội địa

Porto Seguro (BPS) – Rio de Janeiro-Galeão (GIG)

Tháng 7/2026 có 144 chuyến bay khai thác giữa Porto Seguro và Rio de Janeiro-Galeão, tính cả hai chiều; 94,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 169190▲ 175,4%
Tháng 258165▲ 184,5%
Tháng 361120▲ 96,7%
Tháng 43360▲ 81,8%
Tháng 53960▲ 53,8%
Tháng 64081▲ 102,5%
Tháng 776144▲ 89,5%
Tháng 8116––
Tháng 9118––
Tháng 10134–đang tích luỹ
Tháng 1199––
Tháng 12164––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)376820▲ 118,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 191,3%92,6%▲ 1,4%
Tháng 279,3%89,1%▲ 12,4%
Tháng 398,4%96,7%▼ 1,7%
Tháng 469,7%98,3%▲ 41,0%
Tháng 592,3%88,3%▼ 4,3%
Tháng 692,5%86,4%▼ 6,6%
Tháng 785,5%94,4%▲ 10,4%
Tháng 888,8%––
Tháng 996,6%––
Tháng 1088,1%–đang tích luỹ
Tháng 1188,9%––
Tháng 1280,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,0%92,3%▲ 6,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 201–
Tháng 301–
Tháng 400–
Tháng 502–
Tháng 632▼ 33,3%
Tháng 7220,0%
Tháng 82––
Tháng 92––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)68▲ 33,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 53,9%
  2. Gol Transportes Aéreos 43,2%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 2,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BPS → GIG

Chuyến theo lịch
1.022
Chuyến khai thác
1.002
Bị huỷ
20 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
90,3%

GIG → BPS

Chuyến theo lịch
1.023
Chuyến khai thác
1.005
Bị huỷ
18 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
88,0%

BPS → GIG và GIG → BPS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 1.103 53,9% 89,9% 29
Gol Transportes Aéreos G3 884 43,2% 88,6% 9
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 58 2,8% 84,5% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất03:00–04:00-4,2phút · 313 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất9,2phút03:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận2.045BPS–GIG

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 96,4% · 313 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 84,9% · 509 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -4,2 phút · 313 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 5,1 phút · 509 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 313 · 313 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 183 · 183 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 119 · 119 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 57 · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 119 · 119 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 509 · 509 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:0096,4%-4,2 phút305313
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—180183
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4042
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2122
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6464
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3233
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—118119
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5757
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—119122
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6565
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—119121
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—117119
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—124125
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3535
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7373
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1819
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
23:0084,9%5,1 phút496509

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 87,3% · 280 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,8% · 282 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 90,5% · 289 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,7% · 307 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,5% · 282 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,2% · 310 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 90,6% · 295 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 3,3 phút · 280 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -1,5 phút · 282 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,5 phút · 289 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 4,3 phút · 307 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,6 phút · 282 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,7 phút · 310 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,1 phút · 295 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 289 · 289 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 307 · 307 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai87,3%3,3 phút275280
Thứ Ba91,8%-1,5 phút282282
Thứ Tư90,5%1,5 phút285289
Thứ Năm87,7%4,3 phút300307
Thứ Sáu84,5%5,6 phút271282
Thứ Bảy91,2%2,7 phút306310
Chủ Nhật90,6%0,1 phút288295

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 92,3% · 260 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 86,6% · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 91,4% · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 82,9% · 236 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 5,4 phút · 260 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,6 phút · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,4 phút · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 4,7 phút · 236 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 260 · 260 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 118 · 118 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T192,3%5,4 phút259260
T286,6%1,6 phút223224
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—181182
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—9393
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—99101
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—121126
T791,4%0,4 phút220224
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—116118
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—118120
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—184194
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—159167
T1282,9%4,7 phút234236

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 87,5% 1.789
  • Trễ trên 15 phút 10,7% 218
  • Bị huỷ 1,9% 38
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

11
11 trong 11
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3752 BPS → GIG 524 96,3%
JJ3013 GIG → BPS 364 87,2%
JJ3751 GIG → BPS 154 79,1%
G32048 GIG → BPS 146 90,4%
G32049 BPS → GIG 145 80,3%
G32038 GIG → BPS 107 95,2%
G32039 BPS → GIG 104 87,3%
G31664 GIG → BPS 83 93,9%
G31665 BPS → GIG 83 85,4%
G31851 GIG → BPS 56 87,5%
G32076 BPS → GIG 56 85,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 144 +89,5% 2 94,4%
tháng 6/2026 81 +102,5% 2 86,4%
tháng 5/2026 60 +53,8% 2 88,3%
tháng 4/2026 60 +81,8% 0 98,3%
tháng 3/2026 120 +96,7% 1 96,7%
tháng 2/2026 165 +184,5% 1 89,1%
tháng 1/2026 190 +175,4% 0 92,6%
tháng 12/2025 164 +134,3% 2 80,5%
tháng 11/2025 99 +65,0% 8 88,9%
tháng 10/2025 134 +168,0% 6 88,1%
tháng 9/2025 118 2 96,6%
tháng 8/2025 116 2 88,8%
tháng 7/2025 76 2 85,5%
tháng 6/2025 40 3 92,5%
tháng 5/2025 39 0 92,3%
tháng 4/2025 33 0 69,7%
tháng 3/2025 61 0 98,4%
tháng 2/2025 58 0 79,3%
tháng 1/2025 69 1 91,3%
tháng 12/2024 70 0 88,6%
tháng 11/2024 60 0 81,7%
tháng 10/2024 50 4 72,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…