JJ3799
JJ3799 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – Rio de Janeiro. Trong 490 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 92,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ92,2%trên 490 chuyến
- Chậm trung bình-0,8 phút
- Tháng 3/202624▼ 22,6%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ2,7%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 28/3/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 24 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 28 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 90 | 74 | ▼ 17,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,1% | 92,0% | ▼ 1,2% |
| Tháng 2 | 100,0% | 91,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 3 | 100,0% | 91,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 4 | 93,3% | – | – |
| Tháng 5 | 96,7% | – | – |
| Tháng 6 | 96,6% | – | – |
| Tháng 7 | 100,0% | – | – |
| Tháng 8 | 96,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 93,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,0% | – | – |
| Tháng 12 | 63,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 97,7% | 91,5% | ▼ 6,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 477
- Bị huỷ 2,7% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 28/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BSB SDU Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay Santos Dumont | 928 | -0,8 phút | 92,2% | 490 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 26 | 100,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |