JJ4676

JJ4676 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 483 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 77,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 30/3/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–31–
Tháng 2–28–
Tháng 3231▲ 1.450,0%
Tháng 42930▲ 3,4%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 73129▼ 6,5%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1229––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–61,3%–
Tháng 2–89,3%–
Tháng 350,0%80,7%▲ 61,3%
Tháng 489,7%86,7%▼ 3,3%
Tháng 576,7%67,7%▼ 11,6%
Tháng 676,7%83,3%▲ 8,7%
Tháng 773,3%58,6%▼ 20,1%
Tháng 874,2%––
Tháng 986,7%––
Tháng 1090,0%–đang tích luỹ
Tháng 1190,0%––
Tháng 1251,7%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–0–
Tháng 2–0–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,6% 481
  • Bị huỷ 0,4% 2

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/3/2025 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU BSB Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Brasília 855 10,5 phút 77,1% 483
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 3/2025 2 2 50,0% 0
tháng 4/2025 29 29 89,7% 0
tháng 5/2025 31 30 76,7% 1
tháng 6/2025 30 30 76,7% 0
tháng 7/2025 31 30 73,3% 1
tháng 8/2025 31 31 74,2% 0
tháng 9/2025 30 30 86,7% 0
tháng 10/2025 30 30 90,0% 0
tháng 11/2025 30 30 90,0% 0
tháng 12/2025 29 29 51,7% 0
tháng 1/2026 31 31 61,3% 0
tháng 2/2026 28 28 89,3% 0
tháng 3/2026 31 31 80,7% 0
tháng 4/2026 30 30 86,7% 0
tháng 5/2026 31 31 67,7% 0
tháng 6/2026 30 30 83,3% 0
tháng 7/2026 29 29 58,6% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…