G39637
G39637 của Gol Transportes Aéreos bay Brasília – São Paulo. Trong 416 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ89,1%trên 416 chuyến
- Chậm trung bình1,0 phút
- Tháng 7/202625▲ 31,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ7,2%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 17 | ▼ 19,0% |
| Tháng 2 | 18 | 18 | 0,0% |
| Tháng 3 | 19 | 21 | ▲ 10,5% |
| Tháng 4 | 20 | 22 | ▲ 10,0% |
| Tháng 5 | 17 | 22 | ▲ 29,4% |
| Tháng 6 | 15 | 20 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 19 | 25 | ▲ 31,6% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 129 | 145 | ▲ 12,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 93,8% | ▼ 6,3% |
| Tháng 2 | 93,8% | 70,6% | ▼ 24,7% |
| Tháng 3 | 94,1% | 71,4% | ▼ 24,1% |
| Tháng 4 | 88,2% | 86,4% | ▼ 2,1% |
| Tháng 5 | 78,6% | 76,2% | ▼ 3,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 85,0% | ▼ 15,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 91,7% | ▼ 8,3% |
| Tháng 8 | 94,1% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 92,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 93,5% | 82,1% | ▼ 12,2% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 18 | 4 | ▼ 77,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,8% 386
- Bị huỷ 7,2% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BSB GRU Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 855 | 1,0 phút | 89,1% | 416 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 14 | 92,9% | 1 |
| tháng 11/2024 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 18 | 15 | 86,7% | 3 |
| tháng 1/2025 | 21 | 15 | 100,0% | 6 |
| tháng 2/2025 | 18 | 16 | 93,8% | 2 |
| tháng 3/2025 | 19 | 17 | 94,1% | 2 |
| tháng 4/2025 | 20 | 17 | 88,2% | 3 |
| tháng 5/2025 | 17 | 14 | 78,6% | 3 |
| tháng 6/2025 | 15 | 13 | 100,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 16 | 87,5% | 1 |
| tháng 10/2025 | 20 | 18 | 88,9% | 2 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 17 | 16 | 93,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 18 | 17 | 70,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 76,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |