JJ3656
JJ3656 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 596 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 51,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ51,8%trên 596 chuyến
- Chậm trung bình24,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 4 | 28 | – | – |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 38,7% | ▼ 55,6% |
| Tháng 2 | 78,6% | 39,3% | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 67,9% | 42,3% | ▼ 37,7% |
| Tháng 4 | 66,7% | – | – |
| Tháng 5 | 86,7% | 25,8% | ▼ 70,2% |
| Tháng 6 | 69,0% | 31,0% | ▼ 55,0% |
| Tháng 7 | 54,8% | 29,0% | ▼ 47,1% |
| Tháng 8 | 58,1% | – | – |
| Tháng 9 | 53,3% | – | – |
| Tháng 10 | 46,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 30,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 593
- Bị huỷ 0,5% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU BSB Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Brasília | 855 | 24,2 phút | 51,8% | 596 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 48,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 35,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 30,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 39,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 25,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 31,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 29,0% | 0 |