AD4878
AD4878 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Recife – São Paulo. Trong 347 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 2/2026, 84,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ84,4%trên 347 chuyến
- Chậm trung bình6,2 phút
- Tháng 2/202622▼ 18,5%so với tháng 2/2025
- Bị huỷ0,3%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 2 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 3 | 28 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 57 | 52 | ▼ 8,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 65,5% | ▼ 10,7% |
| Tháng 2 | 88,9% | 86,4% | ▼ 2,8% |
| Tháng 3 | 96,4% | – | – |
| Tháng 4 | 100,0% | – | – |
| Tháng 5 | 93,6% | – | – |
| Tháng 6 | 93,3% | – | – |
| Tháng 7 | 90,3% | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 94,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T2) | 81,1% | 75,9% | ▼ 6,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 0 | 1 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 346
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 22/2/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| REC GRU Sân bay quốc tế Recife/Guararapes-Gilberto Freyre – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 2.100 | 6,2 phút | 84,4% | 347 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |