AD4426
AD4426 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Recife – Belo Horizonte. Trong 133 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2025, 84,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD4426 mới có 7 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 23 | – |
| Tháng 2 | – | 19 | – |
| Tháng 3 | – | 24 | – |
| Tháng 4 | – | 7 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | – |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 4/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD4426 mới có 7 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 78,3% | – |
| Tháng 2 | – | 73,7% | – |
| Tháng 3 | – | 100,0% | – |
| Tháng 4 | – | 100,0% | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 82,4% | – | – |
| Tháng 11 | 81,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 4/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD4426 mới có 7 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 4/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD4426 mới có 7 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 4/2025
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 132
- Bị huỷ 0,8% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 8/4/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| REC CNF Sân bay quốc tế Recife/Guararapes-Gilberto Freyre – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 1.608 | 9,1 phút | 84,1% | 133 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 21 | 81,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |