AD4890
AD4890 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Belo Horizonte – Recife. Trong 407 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 2 | 19 | 18 | ▼ 5,3% |
| Tháng 3 | 24 | 18 | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 23 | 15 | ▼ 34,8% |
| Tháng 5 | 24 | 12 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 20 | 16 | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | – | 18 | – |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 19 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 59,1% | 72,7% | ▲ 23,1% |
| Tháng 2 | 84,2% | 88,9% | ▲ 5,6% |
| Tháng 3 | 91,7% | 100,0% | ▲ 9,1% |
| Tháng 4 | 91,3% | 73,3% | ▼ 19,7% |
| Tháng 5 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 6 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | – | 88,9% | – |
| Tháng 8 | 89,5% | – | – |
| Tháng 9 | 84,2% | – | – |
| Tháng 10 | 94,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 405
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CNF REC Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế Recife/Guararapes-Gilberto Freyre | 1.608 | 8,3 phút | 82,0% | 407 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 59,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 15 | 66,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |