1.340 km · Quốc tế

Jorge Newbery (AEP) – Afonso Pena (CWB)

Tháng 7/2026 có 36 chuyến bay khai thác giữa Jorge Newbery và Afonso Pena, tính cả hai chiều; 36,1% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 14034▼ 15,0%
Tháng 23632▼ 11,1%
Tháng 33436▲ 5,9%
Tháng 430300,0%
Tháng 52636▲ 38,5%
Tháng 63233▲ 3,1%
Tháng 73436▲ 5,9%
Tháng 836––
Tháng 930––
Tháng 1035–đang tích luỹ
Tháng 1134––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)232237▲ 2,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 197,5%79,4%▼ 18,6%
Tháng 291,7%81,3%▼ 11,3%
Tháng 379,4%86,1%▲ 8,4%
Tháng 493,3%63,3%▼ 32,2%
Tháng 592,3%80,6%▼ 12,7%
Tháng 681,3%51,5%▼ 36,7%
Tháng 779,4%36,1%▼ 54,5%
Tháng 872,2%––
Tháng 993,3%––
Tháng 1074,3%–đang tích luỹ
Tháng 1164,7%––
Tháng 1263,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,8%68,3%▼ 22,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)01

Theo chiều bay

AEP → CWB

Chuyến theo lịch
381
Chuyến khai thác
367
Bị huỷ
14 · 3,7%
Tỷ lệ đúng giờ
72,8%

CWB → AEP

Chuyến theo lịch
377
Chuyến khai thác
366
Bị huỷ
11 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
84,7%

AEP → CWB và CWB → AEP tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Aerolíneas Argentinas AR 758 100,0% 78,7% 25

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Chuyến bay ghi nhận758AEP–CWB

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 41 · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99100
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—123132
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3233
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—167177
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4141
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6263
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4346
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1313
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5151
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5959
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 159 · 159 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—166167
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—06
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—151154
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—4248
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—156159
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—4040
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—178184

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 74 · 74 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 79 · 79 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—7474
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—6868
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—7070
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—6060
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—6262
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—6566
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—7070
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—3636
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—6668
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—5675
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—7679

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,1% 577
  • Trễ trên 15 phút 20,6% 156
  • Bị huỷ 3,3% 25
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

4
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AR1226 AEP → CWB 253 78,6%
AR1227 CWB → AEP 253 86,8%
AR1228 AEP → CWB 128 61,3%
AR1229 CWB → AEP 124 80,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 36 +5,9% 0 36,1%
tháng 6/2026 33 +3,1% 1 51,5%
tháng 5/2026 36 +38,5% 0 80,6%
tháng 4/2026 30 +0,0% 0 63,3%
tháng 3/2026 36 +5,9% 0 86,1%
tháng 2/2026 32 −11,1% 0 81,3%
tháng 1/2026 34 −15,0% 0 79,4%
tháng 12/2025 30 −34,8% 0 63,3%
tháng 11/2025 34 +54,5% 0 64,7%
tháng 10/2025 35 +12,9% 1 74,3%
tháng 9/2025 30 0 93,3%
tháng 8/2025 36 0 72,2%
tháng 7/2025 34 0 79,4%
tháng 6/2025 32 0 81,3%
tháng 5/2025 26 0 92,3%
tháng 4/2025 30 0 93,3%
tháng 3/2025 34 0 79,4%
tháng 2/2025 36 0 91,7%
tháng 1/2025 40 0 97,5%
tháng 12/2024 46 3 89,1%
tháng 11/2024 22 19 95,5%
tháng 10/2024 31 1 90,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…