759 km · Nội địa

Hercílio Luz (FLN) – Rio de Janeiro-Galeão (GIG)

Tháng 7/2026 có 204 chuyến bay khai thác giữa Hercílio Luz và Rio de Janeiro-Galeão, tính cả hai chiều; 82,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1291350▲ 20,3%
Tháng 2217238▲ 9,7%
Tháng 3230224▼ 2,6%
Tháng 4227254▲ 11,9%
Tháng 5243262▲ 7,8%
Tháng 6223233▲ 4,5%
Tháng 7246204▼ 17,1%
Tháng 8231––
Tháng 9232––
Tháng 10224–đang tích luỹ
Tháng 11159––
Tháng 12293––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.6771.765▲ 5,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,3%88,3%0,0%
Tháng 292,2%77,7%▼ 15,7%
Tháng 391,3%95,1%▲ 4,2%
Tháng 479,7%90,9%▲ 14,1%
Tháng 587,2%95,4%▲ 9,4%
Tháng 689,7%95,3%▲ 6,2%
Tháng 785,4%82,8%▼ 3,0%
Tháng 888,7%––
Tháng 992,7%––
Tháng 1091,1%–đang tích luỹ
Tháng 1185,5%––
Tháng 1276,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,7%89,4%▲ 1,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 174▼ 42,9%
Tháng 2110,0%
Tháng 320▼ 100,0%
Tháng 401–
Tháng 501–
Tháng 600–
Tháng 712▲ 100,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)119▼ 18,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 95,9%
  2. TAM Brazilian Airlines 4,0%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FLN → GIG

Chuyến theo lịch
2.624
Chuyến khai thác
2.604
Bị huỷ
20 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
86,7%

GIG → FLN

Chuyến theo lịch
2.601
Chuyến khai thác
2.590
Bị huỷ
11 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
86,7%

FLN → GIG và GIG → FLN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 5.013 95,9% 86,5% 26
TAM Brazilian Airlines JJ 210 4,0% 90,7% 5
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2 0,0% 50,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,2phút · 402 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất10,7phút06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận5.225FLN–GIG

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,1% · 402 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 90,7% · 486 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 86,6% · 278 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,4% · 324 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 83,1% · 239 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 88,0% · 325 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 86,4% · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 87,3% · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,6% · 316 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 78,9% · 213 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 85,9% · 533 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 84,0% · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -1,2 phút · 402 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2,3 phút · 486 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,8 phút · 278 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,1 phút · 324 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 5,5 phút · 239 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2,2 phút · 325 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,7 phút · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 5,0 phút · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,5 phút · 316 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,9 phút · 213 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,9 phút · 533 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 2,3 phút · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 159 · 159 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 239 · 239 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 316 · 316 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 107 · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 166 · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3232
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4646
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—158159
06:0095,1%-1,2 phút391402
07:0090,7%2,3 phút483486
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—189190
09:0086,6%3,8 phút276278
10:0086,4%5,1 phút324324
11:0083,1%5,5 phút237239
12:0088,0%2,2 phút325325
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—149151
14:0086,4%5,7 phút353354
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—189191
16:0087,3%5,0 phút363363
17:0079,6%9,5 phút314316
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—107107
19:0078,9%7,9 phút213213
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—166166
21:0085,9%3,9 phút531533
22:0084,0%2,3 phút206206
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—122124

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 87,6% · 786 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 87,8% · 757 chuyến ghi nhận · 755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 86,9% · 744 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 86,8% · 755 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 83,9% · 778 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 87,0% · 733 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,0% · 672 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2,8 phút · 786 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,4 phút · 757 chuyến ghi nhận · 755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,8 phút · 744 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,3 phút · 755 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,2 phút · 778 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 4,0 phút · 733 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,9 phút · 672 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 786 · 786 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 744 · 744 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 778 · 778 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 733 · 733 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai87,6%2,8 phút783786
Thứ Ba87,8%2,4 phút755757
Thứ Tư86,9%1,8 phút741744
Thứ Năm86,8%5,3 phút750755
Thứ Sáu83,9%7,2 phút769778
Thứ Bảy87,0%4,0 phút728733
Chủ Nhật87,0%4,9 phút668672

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 88,3% · 652 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,6% · 457 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 93,2% · 456 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,7% · 482 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 91,5% · 506 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 92,5% · 456 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 84,2% · 453 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 88,7% · 233 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,7% · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,5% · 394 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 76,3% · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 78,2% · 562 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 3,4 phút · 652 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,5 phút · 457 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1,0 phút · 456 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,9 phút · 482 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,7 phút · 506 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,2 phút · 456 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 5,2 phút · 453 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 2,6 phút · 233 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -0,1 phút · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,0 phút · 394 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 11,2 phút · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,2 phút · 562 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 457 · 457 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 453 · 453 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 233 · 233 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 562 · 562 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,3%3,4 phút641652
T284,6%6,5 phút455457
T393,2%1,0 phút454456
T485,7%2,9 phút481482
T591,5%1,7 phút505506
T692,5%0,2 phút456456
T784,2%5,2 phút450453
T888,7%2,6 phút231233
T992,7%-0,1 phút232232
T1086,5%3,0 phút392394
T1176,3%11,2 phút337342
T1278,2%9,2 phút560562

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 86,2% 4.503
  • Trễ trên 15 phút 13,2% 691
  • Bị huỷ 0,6% 31
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

33
33 trong 33
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
G32023 FLN → GIG 523 86,4%
G32093 FLN → GIG 510 80,8%
G32092 GIG → FLN 507 80,8%
G32022 GIG → FLN 345 90,7%
G32076 GIG → FLN 332 86,7%
G32029 FLN → GIG 327 96,3%
G32070 GIG → FLN 259 89,2%
G32071 FLN → GIG 249 82,3%
G32063 FLN → GIG 142 85,2%
G31986 GIG → FLN 124 91,9%
G31982 GIG → FLN 117 94,9%
G31983 FLN → GIG 117 87,2%
G32114 GIG → FLN 109 90,7%
G32028 GIG → FLN 104 81,7%
G31987 FLN → GIG 89 96,5%
G31989 FLN → GIG 88 84,1%
G31984 GIG → FLN 87 93,1%
G39042 GIG → FLN 87 72,4%
G31988 GIG → FLN 82 92,7%
G31985 FLN → GIG 80 96,3%
G39043 FLN → GIG 59 74,6%
JJ3614 GIG → FLN 56 94,6%
JJ3615 FLN → GIG 56 94,6%
G31976 GIG → FLN 51 86,0%
JJ4783 FLN → GIG 49 85,4%
JJ4784 GIG → FLN 49 87,2%
G31977 FLN → GIG 47 93,5%
G39054 GIG → FLN 44 93,2%
G39113 FLN → GIG 36 100,0%
G39055 FLN → GIG 34 88,2%
G32110 GIG → FLN 33 87,9%
G39112 GIG → FLN 32 87,5%
G31975 FLN → GIG 30 93,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 204 −17,1% 2 82,8%
tháng 6/2026 233 +4,5% 0 95,3%
tháng 5/2026 262 +7,8% 1 95,4%
tháng 4/2026 254 +11,9% 1 90,9%
tháng 3/2026 224 −2,6% 0 95,1%
tháng 2/2026 238 +9,7% 1 77,7%
tháng 1/2026 350 +20,3% 4 88,3%
tháng 12/2025 293 +9,7% 2 76,5%
tháng 11/2025 159 −10,7% 1 85,5%
tháng 10/2025 224 +33,3% 0 91,1%
tháng 9/2025 232 0 92,7%
tháng 8/2025 231 2 88,7%
tháng 7/2025 246 1 85,4%
tháng 6/2025 223 0 89,7%
tháng 5/2025 243 0 87,2%
tháng 4/2025 227 0 79,7%
tháng 3/2025 230 2 91,3%
tháng 2/2025 217 1 92,2%
tháng 1/2025 291 7 88,3%
tháng 12/2024 267 0 80,1%
tháng 11/2024 178 4 68,0%
tháng 10/2024 168 2 80,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…