Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 293 261 ▼ 10,9% Tháng 2 264 230 ▼ 12,9% Tháng 3 272 248 ▼ 8,8% Tháng 4 229 252 ▲ 10,0% Tháng 5 243 230 ▼ 5,3% Tháng 6 232 224 ▼ 3,4% Tháng 7 210 246 ▲ 17,1% Tháng 8 241 – – Tháng 9 237 – – Tháng 10 250 – đang tích luỹ Tháng 11 248 – – Tháng 12 263 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.743 1.691 ▼ 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 85,7% 79,3% ▼ 7,5% Tháng 2 82,6% 87,4% ▲ 5,8% Tháng 3 93,4% 84,3% ▼ 9,7% Tháng 4 86,9% 86,5% ▼ 0,5% Tháng 5 90,9% 86,5% ▼ 4,8% Tháng 6 89,7% 83,9% ▼ 6,5% Tháng 7 86,7% 89,0% ▲ 2,7% Tháng 8 93,4% – – Tháng 9 84,8% – – Tháng 10 89,2% – đang tích luỹ Tháng 11 85,1% – – Tháng 12 66,2% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 88,0% 85,3% ▼ 3,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 18 2 ▼ 88,9% Tháng 2 4 2 ▼ 50,0% Tháng 3 2 1 ▼ 50,0% Tháng 4 3 2 ▼ 33,3% Tháng 5 1 2 ▲ 100,0% Tháng 6 1 12 ▲ 1.100,0% Tháng 7 1 6 ▲ 500,0% Tháng 8 3 – – Tháng 9 1 – – Tháng 10 4 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 30 27 ▼ 10,0%
Theo chiều bay FLN → VCP Chuyến theo lịch 2.761 Chuyến khai thác 2.691 Bị huỷ 70 · 2,5% Tỷ lệ đúng giờ 87,3% VCP → FLN Chuyến theo lịch 2.754 Chuyến khai thác 2.691 Bị huỷ 63 · 2,3% Tỷ lệ đúng giờ 82,3% FLN → VCP và VCP → FLN tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -3,6phút · 643 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,6phút 05:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận 5.515 FLN–VCP
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,9% · 643 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 87,4% · 614 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 84,4% · 605 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 88,8% · 500 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,8% · 1.002 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 81,6% · 247 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 82,3% · 533 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 75,9% · 484 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 17,1 6,8 -3,6
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,6 phút · 643 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 5,1 phút · 614 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,4 phút · 605 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 3,1 phút · 500 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 6,4 phút · 1.002 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 17,1 phút · 247 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 5,5 phút · 533 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 9,9 phút · 484 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.002 501 0
00:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 643 · 643 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 614 · 614 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 143 · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.002 · 1.002 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 247 · 247 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 166 · 166 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 51 51 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 61 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 95,9% -3,6 phút 634 643 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 92 102 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 08:00 87,4% 5,1 phút 593 614 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 32 10:00 84,4% 5,4 phút 591 605 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 42 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 115 122 13:00 88,8% 3,1 phút 499 500 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 141 143 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 32 32 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 9 10 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 13 14 18:00 82,8% 6,4 phút 985 1.002 19:00 81,6% 17,1 phút 239 247 20:00 82,3% 5,5 phút 520 533 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 87 92 22:00 75,9% 9,9 phút 477 484 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 160 166
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 86,0% · 814 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,3% · 760 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 83,7% · 750 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,6% · 805 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,2% · 771 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,6% · 826 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,3% · 789 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,3 5,6 0,0
Thứ Hai · 4,6 phút · 814 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,9 phút · 760 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,7 phút · 750 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,3 phút · 805 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,8 phút · 771 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,5 phút · 826 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,5 phút · 789 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 826 413 0
Thứ Hai · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 760 · 760 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 750 · 750 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 805 · 805 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 789 · 789 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 86,0% 4,6 phút 797 814 Thứ Ba 85,3% 4,9 phút 746 760 Thứ Tư 83,7% 4,7 phút 735 750 Thứ Năm 82,6% 11,3 phút 786 805 Thứ Sáu 82,2% 5,8 phút 747 771 Thứ Bảy 88,6% 1,5 phút 804 826 Chủ Nhật 85,3% 4,5 phút 767 789
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 82,7% · 574 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,8% · 500 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,0% · 523 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,7% · 486 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,8% · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,8% · 469 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 87,9% · 463 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,4% · 244 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 84,8% · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,3% · 443 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,0% · 535 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,1% · 564 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,3 5,0 -1,3
T1 · 6,2 phút · 574 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,0 phút · 500 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,4 phút · 523 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,1 phút · 486 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,0 phút · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,0 phút · 469 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,5 phút · 463 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -1,3 phút · 244 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,8 phút · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 10,1 phút · 443 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,1 phút · 535 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 11,3 phút · 564 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 574 287 0
T1 · 574 · 574 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 523 · 523 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 463 · 463 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 443 · 443 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 535 · 535 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 82,7% 6,2 phút 554 574 T2 84,8% 7,0 phút 494 500 T3 89,0% 2,4 phút 520 523 T4 86,7% 5,1 phút 481 486 T5 88,8% 2,0 phút 473 476 T6 86,8% 2,0 phút 456 469 T7 87,9% 2,5 phút 456 463 T8 93,4% -1,3 phút 241 244 T9 84,8% 3,8 phút 237 238 T10 86,3% 10,1 phút 417 443 T11 81,0% 8,1 phút 516 535 T12 72,1% 11,3 phút 537 564
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,8% 4.565 Trễ trên 15 phút 14,8% 817 Bị huỷ 2,4% 133 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 20 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 20 trong 20
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4410 FLN → VCP 644 87,3% AD2613 VCP → FLN 611 87,3% AD4368 VCP → FLN 583 78,2% AD2778 VCP → FLN 567 80,1% AD2779 FLN → VCP 564 83,3% AD4657 FLN → VCP 502 95,8% AD4849 VCP → FLN 464 86,6% AD4483 FLN → VCP 427 86,7% AD2508 VCP → FLN 188 85,0% AD2479 FLN → VCP 136 80,6% AD4918 VCP → FLN 119 70,0% AD2615 FLN → VCP 118 73,4% AD4199 FLN → VCP 81 93,8% AD4822 FLN → VCP 63 98,3% AD9207 VCP → FLN 54 92,5% AD2426 FLN → VCP 50 93,3% AD4367 VCP → FLN 50 72,9% AD9206 FLN → VCP 45 91,1% AD2808 VCP → FLN 33 92,9% AD2809 FLN → VCP 33 100,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 246 +17,1% 6 89,0% tháng 6/2026 224 −3,4% 12 83,9% tháng 5/2026 230 −5,3% 2 86,5% tháng 4/2026 252 +10,0% 2 86,5% tháng 3/2026 248 −8,8% 1 84,3% tháng 2/2026 230 −12,9% 2 87,4% tháng 1/2026 261 −10,9% 2 79,3% tháng 12/2025 263 −4,0% 2 66,2% tháng 11/2025 248 −7,5% 2 85,1% tháng 10/2025 250 +49,7% 4 89,2% tháng 9/2025 237 1 84,8% tháng 8/2025 241 3 93,4% tháng 7/2025 210 1 86,7% tháng 6/2025 232 1 89,7% tháng 5/2025 243 1 90,9% tháng 4/2025 229 3 86,9% tháng 3/2025 272 2 93,4% tháng 2/2025 264 4 82,6% tháng 1/2025 293 18 85,7% tháng 12/2024 274 25 77,7% tháng 11/2024 268 17 77,2% tháng 10/2024 167 22 82,0%