Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 61 178 ▲ 191,8% Tháng 2 102 168 ▲ 64,7% Tháng 3 112 164 ▲ 46,4% Tháng 4 120 171 ▲ 42,5% Tháng 5 116 184 ▲ 58,6% Tháng 6 114 164 ▲ 43,9% Tháng 7 123 178 ▲ 44,7% Tháng 8 176 – – Tháng 9 172 – – Tháng 10 171 – đang tích luỹ Tháng 11 142 – – Tháng 12 176 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 748 1.207 ▲ 61,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 88,5% 86,0% ▼ 2,8% Tháng 2 96,1% 86,3% ▼ 10,2% Tháng 3 94,6% 95,1% ▲ 0,5% Tháng 4 85,8% 94,7% ▲ 10,4% Tháng 5 95,7% 95,1% ▼ 0,6% Tháng 6 89,5% 94,5% ▲ 5,6% Tháng 7 93,5% 91,0% ▼ 2,7% Tháng 8 94,3% – – Tháng 9 95,9% – – Tháng 10 89,5% – đang tích luỹ Tháng 11 84,5% – – Tháng 12 69,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 92,0% 91,8% ▼ 0,2%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 1 4 ▲ 300,0% Tháng 2 0 0 – Tháng 3 0 0 – Tháng 4 1 1 0,0% Tháng 5 0 0 – Tháng 6 0 0 – Tháng 7 1 2 ▲ 100,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3 7 ▲ 133,3%
Theo chiều bay BSB → FLN Chuyến theo lịch 1.548 Chuyến khai thác 1.542 Bị huỷ 6 · 0,4% Tỷ lệ đúng giờ 89,9% FLN → BSB Chuyến theo lịch 1.574 Chuyến khai thác 1.566 Bị huỷ 8 · 0,5% Tỷ lệ đúng giờ 90,0% BSB → FLN và FLN → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -4,5phút · 690 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 12,0phút 05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 3.122 BSB–FLN
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 98,1% · 690 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,0% · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 94,3% · 228 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90,0% · 223 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 88,8% · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 78,4% · 477 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 88,7% · 222 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 89,1% · 550 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,5 1,5 -4,5
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -4,5 phút · 690 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,3 phút · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1,3 phút · 228 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,5 phút · 223 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1,6 phút · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 7,5 phút · 477 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1,8 phút · 222 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,9 phút · 550 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 690 345 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 690 · 690 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 103 · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 222 · 222 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 05:00 98,1% -4,5 phút 686 690 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 08:00 91,0% 3,3 phút 243 244 09:00 94,3% 1,3 phút 226 228 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 134 134 11:00 90,0% 3,5 phút 220 223 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 102 103 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 14 14 14:00 88,8% 1,6 phút 205 206 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 17:00 78,4% 7,5 phút 476 477 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 19:00 Chưa có số liệu — — — 20:00 88,7% 1,8 phút 221 222 21:00 89,1% 3,9 phút 550 550 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,5% · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,1% · 448 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,6% · 450 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 90,4% · 461 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 86,8% · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,5% · 422 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 93,4% · 425 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,4 1,7 0,0
Thứ Hai · 3,4 phút · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,4 phút · 448 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,6 phút · 450 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,5 phút · 461 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,3 phút · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,5 phút · 422 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,2 phút · 425 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 461 231 0
Thứ Hai · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 448 · 448 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 87,5% 3,4 phút 455 458 Thứ Ba 91,1% 1,4 phút 448 448 Thứ Tư 89,6% 1,6 phút 450 450 Thứ Năm 90,4% 1,5 phút 457 461 Thứ Sáu 86,8% 3,3 phút 455 458 Thứ Bảy 91,5% 1,5 phút 421 422 Chủ Nhật 93,4% 0,2 phút 422 425
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 86,6% · 244 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 90,0% · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 94,9% · 276 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 91,1% · 293 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 95,3% · 300 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 92,5% · 278 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,0% · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,2% · 280 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,4% · 257 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 76,1% · 271 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,6 5,4 -0,8
T1 · 5,7 phút · 244 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 0,8 phút · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,4 phút · 276 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · -0,2 phút · 293 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,5 phút · 300 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · -0,1 phút · 278 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,8 phút · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,3 phút · 280 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,4 phút · 257 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 11,6 phút · 271 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 304 152 0
T1 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 270 · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 293 · 293 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 257 · 257 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 271 · 271 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 86,6% 5,7 phút 239 244 T2 90,0% 0,8 phút 270 270 T3 94,9% -0,4 phút 276 276 T4 91,1% -0,2 phút 291 293 T5 95,3% -0,5 phút 300 300 T6 92,5% -0,1 phút 278 278 T7 92,0% -0,8 phút 301 304 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 177 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 172 T10 88,2% 3,3 phút 280 280 T11 84,4% 4,4 phút 257 257 T12 76,1% 11,6 phút 268 271
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 89,6% 2.796 Trễ trên 15 phút 10,0% 312 Bị huỷ 0,4% 14 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 19 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 19 trong 19
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3430 BSB → FLN 482 93,5% JJ3737 FLN → BSB 482 87,5% G31753 FLN → BSB 323 98,1% G31752 BSB → FLN 293 90,1% JJ3819 FLN → BSB 231 77,8% JJ3818 BSB → FLN 188 84,0% JJ3736 BSB → FLN 147 92,4% G31749 FLN → BSB 122 97,5% G31748 BSB → FLN 117 86,3% JJ3812 BSB → FLN 85 92,9% JJ3813 FLN → BSB 84 100,0% JJ3986 BSB → FLN 56 89,3% JJ3987 FLN → BSB 56 94,4% JJ4585 FLN → BSB 53 83,0% G31738 BSB → FLN 48 68,8% JJ3765 FLN → BSB 48 79,2% G31711 FLN → BSB 47 97,9% G31729 FLN → BSB 47 100,0% G31712 BSB → FLN 46 95,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 178 +44,7% 2 91,0% tháng 6/2026 164 +43,9% 0 94,5% tháng 5/2026 184 +58,6% 0 95,1% tháng 4/2026 171 +42,5% 1 94,7% tháng 3/2026 164 +46,4% 0 95,1% tháng 2/2026 168 +64,7% 0 86,3% tháng 1/2026 178 +191,8% 4 86,0% tháng 12/2025 176 +91,3% 2 69,9% tháng 11/2025 142 +23,5% 0 84,5% tháng 10/2025 171 +56,9% 0 89,5% tháng 9/2025 172 0 95,9% tháng 8/2025 176 1 94,3% tháng 7/2025 123 1 93,5% tháng 6/2025 114 0 89,5% tháng 5/2025 116 0 95,7% tháng 4/2025 120 1 85,8% tháng 3/2025 112 0 94,6% tháng 2/2025 102 0 96,1% tháng 1/2025 61 1 88,5% tháng 12/2024 92 1 88,0% tháng 11/2024 115 0 84,3% tháng 10/2024 109 0 86,2%