JJ3430

JJ3430 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – Hercílio Luz. Trong 482 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 93,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 30/3/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–30–
Tháng 2–26–
Tháng 3230▲ 1.400,0%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 73130▼ 3,2%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1230––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–93,1%–
Tháng 2–84,6%–
Tháng 3100,0%100,0%0,0%
Tháng 489,7%96,7%▲ 7,8%
Tháng 593,6%93,6%0,0%
Tháng 690,0%96,7%▲ 7,4%
Tháng 796,7%100,0%▲ 3,4%
Tháng 896,8%––
Tháng 996,7%––
Tháng 1093,6%–đang tích luỹ
Tháng 1193,1%––
Tháng 1280,0%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–1–
Tháng 2–0–
Tháng 300–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 7110,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 478
  • Bị huỷ 0,8% 4

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/3/2025 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BSB FLN Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Hercílio Luz 1.314 1,9 phút 93,5% 482
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 3/2025 2 2 100,0% 0
tháng 4/2025 30 29 89,7% 1
tháng 5/2025 31 31 93,6% 0
tháng 6/2025 30 30 90,0% 0
tháng 7/2025 31 30 96,7% 1
tháng 8/2025 31 31 96,8% 0
tháng 9/2025 30 30 96,7% 0
tháng 10/2025 31 31 93,6% 0
tháng 11/2025 29 29 93,1% 0
tháng 12/2025 30 30 80,0% 0
tháng 1/2026 30 29 93,1% 1
tháng 2/2026 26 26 84,6% 0
tháng 3/2026 30 30 100,0% 0
tháng 4/2026 30 30 96,7% 0
tháng 5/2026 31 31 93,6% 0
tháng 6/2026 30 30 96,7% 0
tháng 7/2026 30 29 100,0% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…