Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 409 347 ▼ 15,2% Tháng 2 393 358 ▼ 8,9% Tháng 3 246 227 ▼ 7,7% Tháng 4 76 90 ▲ 18,4% Tháng 5 80 81 ▲ 1,3% Tháng 6 97 98 ▲ 1,0% Tháng 7 186 241 ▲ 29,6% Tháng 8 163 – – Tháng 9 190 – – Tháng 10 112 – đang tích luỹ Tháng 11 130 – – Tháng 12 238 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.487 1.442 ▼ 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 76,5% 88,8% ▲ 16,1% Tháng 2 70,7% 87,2% ▲ 23,3% Tháng 3 85,0% 90,7% ▲ 6,7% Tháng 4 100,0% 86,7% ▼ 13,3% Tháng 5 95,0% 93,8% ▼ 1,3% Tháng 6 88,7% 95,9% ▲ 8,1% Tháng 7 88,7% 86,3% ▼ 2,7% Tháng 8 93,3% – – Tháng 9 94,2% – – Tháng 10 89,3% – đang tích luỹ Tháng 11 94,6% – – Tháng 12 89,5% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,4% 89,9% ▲ 4,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 37 1 ▼ 97,3% Tháng 2 40 2 ▼ 95,0% Tháng 3 56 2 ▼ 96,4% Tháng 4 0 0 – Tháng 5 0 1 – Tháng 6 0 2 – Tháng 7 0 0 – Tháng 8 1 – – Tháng 9 2 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 3 – – Tháng 12 1 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 133 8 ▼ 94,0%
Theo chiều bay FLN → SCL Chuyến theo lịch 2.321 Chuyến khai thác 2.226 Bị huỷ 95 · 4,1% Tỷ lệ đúng giờ 85,9% SCL → FLN Chuyến theo lịch 2.365 Chuyến khai thác 2.282 Bị huỷ 83 · 3,5% Tỷ lệ đúng giờ 84,9% FLN → SCL và SCL → FLN tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ LATAM Chile LA 2.895 61,8% 92,4% 10 JetSMART JA 929 19,8% 67,8% 43 Sky Airline H2 862 18,4% 79,0% 125
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 23:00–00:00 -20,6phút · 232 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 37,1phút 23:00 ↔ 05:00
Chuyến bay ghi nhận 4.686 FLN–SCL
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 92,1% · 229 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 71,1% · 251 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,1% · 470 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 77,7% · 308 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 93,1% · 465 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 88,1% · 265 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 82,7% · 250 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 81,4% · 395 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 80,7% · 465 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 212 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 87,5% · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 92,4% · 232 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 16,6 -2,0 -20,6
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 4,5 phút · 229 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 16,6 phút · 251 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2,2 phút · 470 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 13,6 phút · 308 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,0 phút · 465 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 0,9 phút · 265 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 8,7 phút · 250 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10,6 phút · 395 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,0 phút · 465 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 212 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 1,5 phút · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · -20,6 phút · 232 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 470 235 0
00:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 229 · 229 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 251 · 251 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 201 · 201 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 111 · 111 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 9 9 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 52 53 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 04:00 92,1% 4,5 phút 228 229 05:00 71,1% 16,6 phút 228 251 06:00 95,1% 2,2 phút 470 470 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 14 14 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 132 132 09:00 77,7% 13,6 phút 282 308 10:00 93,1% 5,0 phút 463 465 11:00 88,1% 0,9 phút 227 265 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 8 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 94 94 14:00 82,7% 8,7 phút 243 250 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 94 96 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 57 63 17:00 81,4% 10,6 phút 393 395 18:00 80,7% 11,0 phút 456 465 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 197 201 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 105 111 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 173 212 22:00 87,5% 1,5 phút 359 362 23:00 92,4% -20,6 phút 223 232
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,7% · 693 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,6% · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,3% · 614 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 84,8% · 627 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,2% · 721 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 84,8% · 726 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,2% · 733 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,4 4,2 0,0
Thứ Hai · 7,8 phút · 693 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,5 phút · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 6,0 phút · 614 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,7 phút · 627 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,4 phút · 721 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,4 phút · 726 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,4 phút · 733 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 733 367 0
Thứ Hai · 693 · 693 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 614 · 614 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 627 · 627 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 721 · 721 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 726 · 726 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 733 · 733 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 83,7% 7,8 phút 633 693 Thứ Ba 85,6% 7,5 phút 563 572 Thứ Tư 85,3% 6,0 phút 572 614 Thứ Năm 84,8% 5,7 phút 625 627 Thứ Sáu 87,2% 7,4 phút 709 721 Thứ Bảy 84,8% 8,4 phút 684 726 Chủ Nhật 86,2% 2,4 phút 722 733
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 82,1% · 794 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,6% · 793 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 87,7% · 531 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 87,4% · 427 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 81,9% · 279 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 86,5% · 388 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 84,1% · 593 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,8 6,4 0,0
T1 · 12,8 phút · 794 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,9 phút · 793 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,2 phút · 531 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,6 phút · 427 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,4 phút · 279 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,0 phút · 388 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 12,2 phút · 593 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 794 397 0
T1 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 793 · 793 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 166 · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 82,1% 12,8 phút 756 794 T2 78,6% 6,9 phút 751 793 T3 87,7% 3,2 phút 473 531 T4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 166 166 T5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 161 162 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 195 197 T7 87,4% 2,6 phút 427 427 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 163 164 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 190 192 T10 81,9% 5,4 phút 276 279 T11 86,5% 7,0 phút 378 388 T12 84,1% 12,2 phút 572 593
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,2% 3.850 Trễ trên 15 phút 14,0% 658 Bị huỷ 3,8% 178 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 27 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 27 trong 27
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ LA0506 SCL → FLN 499 86,5% LA0505 FLN → SCL 435 93,3% LA0718 SCL → FLN 421 94,8% LA0719 FLN → SCL 419 95,0% LA0716 SCL → FLN 211 96,2% LA0717 FLN → SCL 209 95,2% JA0870 SCL → FLN 192 62,4% JA0871 FLN → SCL 182 59,8% H20631 FLN → SCL 180 77,5% H20630 SCL → FLN 173 75,4% LA0516 SCL → FLN 141 87,9% LA0515 FLN → SCL 140 89,2% JA0872 SCL → FLN 138 72,2% LA0511 FLN → SCL 132 94,7% LA0510 SCL → FLN 130 94,6% H20632 SCL → FLN 113 90,6% H20633 FLN → SCL 113 86,3% JA0873 FLN → SCL 96 62,9% H20634 SCL → FLN 91 72,9% H20635 FLN → SCL 91 79,1% LA0507 FLN → SCL 71 91,3% JA0876 SCL → FLN 65 71,2% JA0874 SCL → FLN 58 72,4% JA0875 FLN → SCL 58 70,4% JA0877 FLN → SCL 53 74,5% H20637 FLN → SCL 51 30,8% H20636 SCL → FLN 50 92,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 241 +29,6% 0 86,3% tháng 6/2026 98 +1,0% 2 95,9% tháng 5/2026 81 +1,2% 1 93,8% tháng 4/2026 90 +18,4% 0 86,7% tháng 3/2026 227 −7,7% 2 90,7% tháng 2/2026 358 −8,9% 2 87,2% tháng 1/2026 347 −15,2% 1 88,8% tháng 12/2025 238 −28,7% 1 89,5% tháng 11/2025 130 −47,6% 3 94,6% tháng 10/2025 112 −31,7% 1 89,3% tháng 9/2025 190 2 94,2% tháng 8/2025 163 1 93,3% tháng 7/2025 186 0 88,7% tháng 6/2025 97 0 88,7% tháng 5/2025 80 0 95,0% tháng 4/2025 76 0 100,0% tháng 3/2025 246 56 85,0% tháng 2/2025 393 40 70,7% tháng 1/2025 409 37 76,5% tháng 12/2024 334 20 80,2% tháng 11/2024 248 7 82,3% tháng 10/2024 164 2 76,8%