2.217 km · Quốc tế

Hercílio Luz (FLN) – Arturo Merino Benítez (SCL)

Tháng 7/2026 có 241 chuyến bay khai thác giữa Hercílio Luz và Arturo Merino Benítez, tính cả hai chiều; 86,3% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1409347▼ 15,2%
Tháng 2393358▼ 8,9%
Tháng 3246227▼ 7,7%
Tháng 47690▲ 18,4%
Tháng 58081▲ 1,3%
Tháng 69798▲ 1,0%
Tháng 7186241▲ 29,6%
Tháng 8163––
Tháng 9190––
Tháng 10112–đang tích luỹ
Tháng 11130––
Tháng 12238––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.4871.442▼ 3,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 176,5%88,8%▲ 16,1%
Tháng 270,7%87,2%▲ 23,3%
Tháng 385,0%90,7%▲ 6,7%
Tháng 4100,0%86,7%▼ 13,3%
Tháng 595,0%93,8%▼ 1,3%
Tháng 688,7%95,9%▲ 8,1%
Tháng 788,7%86,3%▼ 2,7%
Tháng 893,3%––
Tháng 994,2%––
Tháng 1089,3%–đang tích luỹ
Tháng 1194,6%––
Tháng 1289,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,4%89,9%▲ 4,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1371▼ 97,3%
Tháng 2402▼ 95,0%
Tháng 3562▼ 96,4%
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 602–
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1338▼ 94,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. LATAM Chile 61,8%
  2. JetSMART 19,8%
  3. Sky Airline 18,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FLN → SCL

Chuyến theo lịch
2.321
Chuyến khai thác
2.226
Bị huỷ
95 · 4,1%
Tỷ lệ đúng giờ
85,9%

SCL → FLN

Chuyến theo lịch
2.365
Chuyến khai thác
2.282
Bị huỷ
83 · 3,5%
Tỷ lệ đúng giờ
84,9%

FLN → SCL và SCL → FLN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
LATAM Chile LA 2.895 61,8% 92,4% 10
JetSMART JA 929 19,8% 67,8% 43
Sky Airline H2 862 18,4% 79,0% 125

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất23:00–00:00-20,6phút · 232 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất37,1phút23:00 ↔ 05:00
Chuyến bay ghi nhận4.686FLN–SCL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 92,1% · 229 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 71,1% · 251 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,1% · 470 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 77,7% · 308 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 93,1% · 465 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 88,1% · 265 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 82,7% · 250 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 81,4% · 395 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 80,7% · 465 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 212 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 87,5% · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 92,4% · 232 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 4,5 phút · 229 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 16,6 phút · 251 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2,2 phút · 470 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 13,6 phút · 308 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,0 phút · 465 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 0,9 phút · 265 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 8,7 phút · 250 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10,6 phút · 395 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,0 phút · 465 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 212 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 1,5 phút · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · -20,6 phút · 232 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 229 · 229 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 251 · 251 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 201 · 201 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 111 · 111 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5253
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
04:0092,1%4,5 phút228229
05:0071,1%16,6 phút228251
06:0095,1%2,2 phút470470
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132132
09:0077,7%13,6 phút282308
10:0093,1%5,0 phút463465
11:0088,1%0,9 phút227265
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9494
14:0082,7%8,7 phút243250
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9496
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5763
17:0081,4%10,6 phút393395
18:0080,7%11,0 phút456465
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—197201
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—105111
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—173212
22:0087,5%1,5 phút359362
23:0092,4%-20,6 phút223232

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,7% · 693 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,6% · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,3% · 614 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 84,8% · 627 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,2% · 721 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 84,8% · 726 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,2% · 733 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,8 phút · 693 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,5 phút · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 6,0 phút · 614 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,7 phút · 627 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,4 phút · 721 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,4 phút · 726 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,4 phút · 733 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 693 · 693 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 614 · 614 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 627 · 627 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 721 · 721 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 726 · 726 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 733 · 733 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,7%7,8 phút633693
Thứ Ba85,6%7,5 phút563572
Thứ Tư85,3%6,0 phút572614
Thứ Năm84,8%5,7 phút625627
Thứ Sáu87,2%7,4 phút709721
Thứ Bảy84,8%8,4 phút684726
Chủ Nhật86,2%2,4 phút722733

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 82,1% · 794 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,6% · 793 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 87,7% · 531 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 87,4% · 427 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 81,9% · 279 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 86,5% · 388 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 84,1% · 593 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 12,8 phút · 794 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,9 phút · 793 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,2 phút · 531 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,6 phút · 427 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,4 phút · 279 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,0 phút · 388 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 12,2 phút · 593 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 793 · 793 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 166 · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,1%12,8 phút756794
T278,6%6,9 phút751793
T387,7%3,2 phút473531
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—166166
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—161162
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—195197
T787,4%2,6 phút427427
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—163164
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—190192
T1081,9%5,4 phút276279
T1186,5%7,0 phút378388
T1284,1%12,2 phút572593

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,2% 3.850
  • Trễ trên 15 phút 14,0% 658
  • Bị huỷ 3,8% 178
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

27
27 trong 27
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
LA0506 SCL → FLN 499 86,5%
LA0505 FLN → SCL 435 93,3%
LA0718 SCL → FLN 421 94,8%
LA0719 FLN → SCL 419 95,0%
LA0716 SCL → FLN 211 96,2%
LA0717 FLN → SCL 209 95,2%
JA0870 SCL → FLN 192 62,4%
JA0871 FLN → SCL 182 59,8%
H20631 FLN → SCL 180 77,5%
H20630 SCL → FLN 173 75,4%
LA0516 SCL → FLN 141 87,9%
LA0515 FLN → SCL 140 89,2%
JA0872 SCL → FLN 138 72,2%
LA0511 FLN → SCL 132 94,7%
LA0510 SCL → FLN 130 94,6%
H20632 SCL → FLN 113 90,6%
H20633 FLN → SCL 113 86,3%
JA0873 FLN → SCL 96 62,9%
H20634 SCL → FLN 91 72,9%
H20635 FLN → SCL 91 79,1%
LA0507 FLN → SCL 71 91,3%
JA0876 SCL → FLN 65 71,2%
JA0874 SCL → FLN 58 72,4%
JA0875 FLN → SCL 58 70,4%
JA0877 FLN → SCL 53 74,5%
H20637 FLN → SCL 51 30,8%
H20636 SCL → FLN 50 92,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 241 +29,6% 0 86,3%
tháng 6/2026 98 +1,0% 2 95,9%
tháng 5/2026 81 +1,2% 1 93,8%
tháng 4/2026 90 +18,4% 0 86,7%
tháng 3/2026 227 −7,7% 2 90,7%
tháng 2/2026 358 −8,9% 2 87,2%
tháng 1/2026 347 −15,2% 1 88,8%
tháng 12/2025 238 −28,7% 1 89,5%
tháng 11/2025 130 −47,6% 3 94,6%
tháng 10/2025 112 −31,7% 1 89,3%
tháng 9/2025 190 2 94,2%
tháng 8/2025 163 1 93,3%
tháng 7/2025 186 0 88,7%
tháng 6/2025 97 0 88,7%
tháng 5/2025 80 0 95,0%
tháng 4/2025 76 0 100,0%
tháng 3/2025 246 56 85,0%
tháng 2/2025 393 40 70,7%
tháng 1/2025 409 37 76,5%
tháng 12/2024 334 20 80,2%
tháng 11/2024 248 7 82,3%
tháng 10/2024 164 2 76,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…