1.891 km · Quốc tế

Salgado Filho (POA) – Arturo Merino Benítez (SCL)

Tháng 7/2026 có 88 chuyến bay khai thác giữa Salgado Filho và Arturo Merino Benítez, tính cả hai chiều; 81,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 12648▲ 84,6%
Tháng 22448▲ 100,0%
Tháng 32652▲ 100,0%
Tháng 42632▲ 23,1%
Tháng 52636▲ 38,5%
Tháng 64045▲ 12,5%
Tháng 76388▲ 39,7%
Tháng 866––
Tháng 947––
Tháng 1040–đang tích luỹ
Tháng 1148––
Tháng 1247––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)231349▲ 51,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 176,9%87,5%▲ 13,8%
Tháng 275,0%83,3%▲ 11,1%
Tháng 376,9%76,9%0,0%
Tháng 492,3%90,6%▼ 1,8%
Tháng 588,5%88,9%▲ 0,5%
Tháng 690,0%88,9%▼ 1,2%
Tháng 787,3%81,8%▼ 6,3%
Tháng 886,4%––
Tháng 991,5%––
Tháng 1090,0%–đang tích luỹ
Tháng 1187,5%––
Tháng 1272,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,8%85,4%▲ 1,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 301–
Tháng 401–
Tháng 501–
Tháng 603–
Tháng 731▼ 66,7%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)37▲ 133,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. LATAM Chile 88,6%
  2. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 9,3%
  3. Sky Airline 2,1%

1/1/2025 – 31/7/2026

Theo chiều bay

POA → SCL

Chuyến theo lịch
459
Chuyến khai thác
449
Bị huỷ
10 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
83,3%

SCL → POA

Chuyến theo lịch
380
Chuyến khai thác
379
Bị huỷ
1 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
86,8%

POA → SCL và SCL → POA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/1/2025 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
LATAM Chile LA 743 88,6% 87,6% 3
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 78 9,3% 60,0% 8
Sky Airline H2 18 2,1% 72,2% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 3/1/2025 → 31/7/2026

Chuyến bay ghi nhận839POA–SCL

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 78 · 78 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 43 · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 119 · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 145 · 145 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—67
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3031
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2935
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7878
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—120120
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—137138
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4343
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9999
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—119119
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—143145
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,8% · 218 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 7,4 phút · 218 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 110 · 110 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 147 · 147 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 166 · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—109110
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—6970
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—142147
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—3535
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—166166
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—9393
Chủ Nhật80,8%7,4 phút214218

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 74 · 74 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 72 · 72 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 79 · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 155 · 155 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—7474
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—7272
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—7879
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—5859
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—6263
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—8588
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—151155
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—6666
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—4747
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—4040
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—4848
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—4748

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,8% 703
  • Trễ trên 15 phút 14,9% 125
  • Bị huỷ 1,3% 11
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

4
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
LA0741 POA → SCL 369 87,7%
LA0740 SCL → POA 368 87,2%
AD2093 POA → SCL 47 64,3%
AD2080 POA → SCL 30 51,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 88 +39,7% 1 81,8%
tháng 6/2026 45 +12,5% 3 88,9%
tháng 5/2026 36 +38,5% 1 88,9%
tháng 4/2026 32 +23,1% 1 90,6%
tháng 3/2026 52 +100,0% 1 76,9%
tháng 2/2026 48 +100,0% 0 83,3%
tháng 1/2026 48 +84,6% 0 87,5%
tháng 12/2025 47 1 72,3%
tháng 11/2025 48 0 87,5%
tháng 10/2025 40 0 90,0%
tháng 9/2025 47 0 91,5%
tháng 8/2025 66 0 86,4%
tháng 7/2025 63 3 87,3%
tháng 6/2025 40 0 90,0%
tháng 5/2025 26 0 88,5%
tháng 4/2025 26 0 92,3%
tháng 3/2025 26 0 76,9%
tháng 2/2025 24 0 75,0%
tháng 1/2025 26 0 76,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…