2.934 km · Quốc tế

Rio de Janeiro-Galeão (GIG) – Arturo Merino Benítez (SCL)

Tháng 7/2026 có 542 chuyến bay khai thác giữa Rio de Janeiro-Galeão và Arturo Merino Benítez, tính cả hai chiều; 75,1% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1670530▼ 20,9%
Tháng 2650541▼ 16,8%
Tháng 3434429▼ 1,2%
Tháng 4217266▲ 22,6%
Tháng 5237249▲ 5,1%
Tháng 6264273▲ 3,4%
Tháng 7457542▲ 18,6%
Tháng 8329––
Tháng 9370––
Tháng 10346–đang tích luỹ
Tháng 11353––
Tháng 12385––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.9292.830▼ 3,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 170,0%85,3%▲ 21,9%
Tháng 260,6%78,9%▲ 30,2%
Tháng 372,4%83,9%▲ 15,9%
Tháng 488,0%81,2%▼ 7,7%
Tháng 584,0%88,4%▲ 5,2%
Tháng 684,1%87,2%▲ 3,7%
Tháng 783,6%75,1%▼ 10,2%
Tháng 878,1%––
Tháng 986,2%––
Tháng 1089,0%–đang tích luỹ
Tháng 1190,7%––
Tháng 1283,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,5%82,9%▲ 6,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110▼ 100,0%
Tháng 2115▼ 54,5%
Tháng 3211▼ 95,2%
Tháng 400–
Tháng 5117▲ 1.600,0%
Tháng 634▲ 33,3%
Tháng 723▲ 50,0%
Tháng 84––
Tháng 92––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4930▼ 38,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. LATAM Chile 51,1%
  2. JetSMART 27,3%
  3. TAM Brazilian Airlines 11,5%
  4. Sky Airline 9,8%
  5. Atlas Air 0,3%
  6. Aerolíneas Argentinas 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GIG → SCL

Chuyến theo lịch
4.418
Chuyến khai thác
4.350
Bị huỷ
68 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
74,5%

SCL → GIG

Chuyến theo lịch
4.411
Chuyến khai thác
4.357
Bị huỷ
54 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
82,5%

GIG → SCL và SCL → GIG tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
LATAM Chile LA 4.512 51,1% 83,0% 18
JetSMART JA 2.414 27,3% 69,9% 54
TAM Brazilian Airlines JJ 1.014 11,5% 80,4% 4
Sky Airline H2 865 9,8% 78,4% 46
Atlas Air 5Y 23 0,3% 0,0% 0
Aerolíneas Argentinas AR 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:000,6phút · 294 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,2phút07:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận8.829GIG–SCL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 93,0% · 609 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 78,9% · 948 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 94,2% · 294 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 82,6% · 254 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 72,5% · 557 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 82,4% · 288 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 83,6% · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 72,8% · 359 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 82,7% · 325 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 85,8% · 311 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 67,3% · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 70,1% · 1.152 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 76,3% · 271 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 83,5% · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1,6 phút · 609 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 8,9 phút · 948 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 0,6 phút · 294 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 10,5 phút · 254 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 13,3 phút · 557 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 9,4 phút · 288 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 7,8 phút · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 12,6 phút · 359 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 11,2 phút · 325 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 5,7 phút · 311 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 14,5 phút · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 14,8 phút · 1.152 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 10,6 phút · 271 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 7,3 phút · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 609 · 609 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 948 · 948 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 76 · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.336 · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 359 · 359 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.051 · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.152 · 1.152 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 271 · 271 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 157 · 157 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—180181
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
04:0093,0%1,6 phút601609
05:0078,9%8,9 phút939948
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7676
07:0094,2%0,6 phút294294
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7575
09:0082,6%10,5 phút253254
10:0072,5%13,3 phút549557
11:0082,4%9,4 phút284288
12:0083,6%7,8 phút1.3201.336
13:0072,8%12,6 phút356359
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7070
15:0082,7%11,2 phút324325
16:0085,8%5,7 phút295311
17:0067,3%14,5 phút1.0321.051
18:0070,1%14,8 phút1.1341.152
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9999
20:0076,3%10,6 phút270271
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—157172
22:0083,5%7,3 phút237238
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—156157

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 78,3% · 1.199 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 75,3% · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 77,5% · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,3% · 1.247 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 76,5% · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 82,6% · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 81,5% · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 9,9 phút · 1.199 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 13,9 phút · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 14,1 phút · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 21,6 phút · 1.247 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10,6 phút · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 7,4 phút · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 8,2 phút · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.199 · 1.199 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.220 · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.294 · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.247 · 1.247 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.262 · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.363 · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.244 · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,3%9,9 phút1.1861.199
Thứ Ba75,3%13,9 phút1.1971.220
Thứ Tư77,5%14,1 phút1.2811.294
Thứ Năm77,3%21,6 phút1.2011.247
Thứ Sáu76,5%10,6 phút1.2551.262
Thứ Bảy82,6%7,4 phút1.3491.363
Chủ Nhật81,5%8,2 phút1.2381.244

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 76,8% · 1.211 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 68,9% · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 78,1% · 885 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,3% · 483 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 86,2% · 504 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 85,7% · 544 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 79,0% · 1.004 chuyến ghi nhận · 999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 78,1% · 333 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 86,2% · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 78,7% · 626 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 78,5% · 794 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 78,4% · 866 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 12,4 phút · 1.211 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 15,5 phút · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 13,4 phút · 885 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 10,7 phút · 483 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,5 phút · 504 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,0 phút · 544 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 10,1 phút · 1.004 chuyến ghi nhận · 999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 18,3 phút · 333 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 6,9 phút · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 14,5 phút · 626 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 16,1 phút · 794 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,7 phút · 866 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.211 · 1.211 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.207 · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 885 · 885 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 483 · 483 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.004 · 1.004 chuyến ghi nhận · 999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 333 · 333 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 626 · 626 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 866 · 866 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,8%12,4 phút1.2001.211
T268,9%15,5 phút1.1911.207
T378,1%13,4 phút863885
T484,3%10,7 phút483483
T586,2%2,5 phút486504
T685,7%5,0 phút537544
T779,0%10,1 phút9991.004
T878,1%18,3 phút329333
T986,2%6,9 phút370372
T1078,7%14,5 phút619626
T1178,5%16,1 phút791794
T1278,4%13,7 phút839866

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,4% 6.833
  • Trễ trên 15 phút 21,2% 1.874
  • Bị huỷ 1,4% 122
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

36
36 trong 36
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
LA0770 SCL → GIG 607 83,2%
LA0771 GIG → SCL 598 65,4%
JA0762 SCL → GIG 562 87,2%
JA0763 GIG → SCL 551 68,0%
LA0772 SCL → GIG 488 87,3%
LA0773 GIG → SCL 466 81,6%
LA0776 SCL → GIG 443 95,3%
LA0777 GIG → SCL 415 84,5%
LA0775 GIG → SCL 378 85,6%
JJ8106 GIG → SCL 367 85,3%
JJ8107 SCL → GIG 367 70,8%
LA0774 SCL → GIG 354 93,2%
JA0754 SCL → GIG 295 86,6%
JA0755 GIG → SCL 274 79,6%
LA0781 GIG → SCL 212 82,0%
LA0780 SCL → GIG 206 85,4%
H20620 SCL → GIG 190 76,9%
H20621 GIG → SCL 190 74,2%
JA0751 GIG → SCL 169 36,3%
JA0750 SCL → GIG 165 45,5%
H20622 SCL → GIG 146 86,7%
H20623 GIG → SCL 146 79,2%
JA0757 GIG → SCL 124 32,2%
LA0779 GIG → SCL 118 72,0%
JA0756 SCL → GIG 116 42,1%
LA0778 SCL → GIG 116 75,9%
H20624 SCL → GIG 94 75,6%
H20625 GIG → SCL 93 79,5%
JJ8134 GIG → SCL 79 83,5%
JJ8135 SCL → GIG 79 75,3%
JA0752 SCL → GIG 67 77,3%
JA0753 GIG → SCL 59 75,9%
JJ8264 SCL → GIG 30 96,7%
JJ8265 GIG → SCL 30 100,0%
JJ8266 SCL → GIG 30 100,0%
JJ8277 GIG → SCL 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 542 +18,6% 3 75,1%
tháng 6/2026 273 +3,4% 4 87,2%
tháng 5/2026 249 +5,1% 17 88,4%
tháng 4/2026 266 +22,6% 0 81,2%
tháng 3/2026 429 −1,2% 1 83,9%
tháng 2/2026 541 −16,8% 5 78,9%
tháng 1/2026 530 −20,9% 0 85,3%
tháng 12/2025 385 −15,2% 4 83,4%
tháng 11/2025 353 −19,4% 1 90,7%
tháng 10/2025 346 +26,7% 2 89,0%
tháng 9/2025 370 2 86,2%
tháng 8/2025 329 4 78,1%
tháng 7/2025 457 2 83,6%
tháng 6/2025 264 3 84,1%
tháng 5/2025 237 1 84,0%
tháng 4/2025 217 0 88,0%
tháng 3/2025 434 21 72,4%
tháng 2/2025 650 11 60,6%
tháng 1/2025 670 11 70,0%
tháng 12/2024 454 23 74,2%
tháng 11/2024 438 2 68,7%
tháng 10/2024 273 5 65,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…