516 km · Nội địa

Hercílio Luz (FLN) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 498 chuyến bay khai thác giữa Hercílio Luz và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 72,3% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1546602▲ 10,3%
Tháng 2444472▲ 6,3%
Tháng 3484547▲ 13,0%
Tháng 4577458▼ 20,6%
Tháng 5585502▼ 14,2%
Tháng 6569479▼ 15,8%
Tháng 7592498▼ 15,9%
Tháng 8563––
Tháng 9573––
Tháng 10570–đang tích luỹ
Tháng 11561––
Tháng 12568––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.7973.558▼ 6,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,4%69,6%▼ 13,4%
Tháng 275,7%77,8%▲ 2,8%
Tháng 378,7%83,7%▲ 6,4%
Tháng 482,1%73,1%▼ 11,0%
Tháng 587,0%75,9%▼ 12,8%
Tháng 681,5%75,8%▼ 7,0%
Tháng 781,1%72,3%▼ 10,9%
Tháng 879,9%––
Tháng 983,1%––
Tháng 1074,9%–đang tích luỹ
Tháng 1174,9%––
Tháng 1259,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,9%75,5%▼ 6,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1106▼ 40,0%
Tháng 286▼ 25,0%
Tháng 340▼ 100,0%
Tháng 4142▼ 85,7%
Tháng 5171▼ 94,1%
Tháng 61610▼ 37,5%
Tháng 7172▼ 88,2%
Tháng 88––
Tháng 95––
Tháng 1013–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 1213––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8627▼ 68,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 63,2%
  2. Gol Transportes Aéreos 36,8%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FLN → GRU

Chuyến theo lịch
5.864
Chuyến khai thác
5.764
Bị huỷ
100 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
80,9%

GRU → FLN

Chuyến theo lịch
5.837
Chuyến khai thác
5.767
Bị huỷ
70 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
72,6%

FLN → GRU và GRU → FLN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 7.395 63,2% 74,4% 135
Gol Transportes Aéreos G3 4.305 36,8% 80,7% 35
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,6phút · 436 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,9phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận11.701FLN–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 97,2% · 436 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 91,5% · 644 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 87,2% · 309 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 74,4% · 549 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 82,6% · 1.213 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 74,5% · 677 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 76,5% · 1.171 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 76,0% · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 76,8% · 1.277 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 71,8% · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 77,0% · 754 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 75,0% · 471 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 59,6% · 981 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -1,6 phút · 436 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 9,0 phút · 644 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2,3 phút · 309 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 11,3 phút · 549 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 7,9 phút · 1.213 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 9,5 phút · 677 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 8,6 phút · 1.171 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 8,5 phút · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 9,2 phút · 1.277 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 13,5 phút · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 9,8 phút · 754 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,9 phút · 471 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 18,3 phút · 981 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 52 · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 436 · 436 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 309 · 309 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 549 · 549 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.213 · 1.213 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 677 · 677 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.171 · 1.171 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 161 · 161 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.034 · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.277 · 1.277 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 127 · 127 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.357 · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 471 · 471 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 981 · 981 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 187 · 187 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5252
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—133134
05:0097,2%-1,6 phút431436
06:0091,5%9,0 phút633644
07:0087,2%2,3 phút304309
08:0074,4%11,3 phút540549
09:0082,6%7,9 phút1.1831.213
10:0074,5%9,5 phút667677
11:0076,5%8,6 phút1.1361.171
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—155161
13:0076,0%8,5 phút1.0211.034
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
15:0076,8%9,2 phút1.2611.277
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—126127
17:0071,8%13,5 phút1.3461.357
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—104106
19:0077,0%9,8 phút747754
20:0075,0%8,9 phút467471
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3636
22:0059,6%18,3 phút979981
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—185187

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 78,0% · 1.695 chuyến ghi nhận · 1.666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 79,3% · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 75,7% · 1.654 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 73,5% · 1.666 chuyến ghi nhận · 1.642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 71,9% · 1.721 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 78,4% · 1.606 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,5% · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 8,7 phút · 1.695 chuyến ghi nhận · 1.666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 9,1 phút · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 10,2 phút · 1.654 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,9 phút · 1.666 chuyến ghi nhận · 1.642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,6 phút · 1.721 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 10,0 phút · 1.606 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,8 phút · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.695 · 1.695 chuyến ghi nhận · 1.666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.667 · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.654 · 1.654 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.666 · 1.666 chuyến ghi nhận · 1.642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.721 · 1.721 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.606 · 1.606 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.692 · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,0%8,7 phút1.6661.695
Thứ Ba79,3%9,1 phút1.6451.667
Thứ Tư75,7%10,2 phút1.6311.654
Thứ Năm73,5%11,9 phút1.6421.666
Thứ Sáu71,9%11,6 phút1.6971.721
Thứ Bảy78,4%10,0 phút1.5881.606
Chủ Nhật80,5%6,8 phút1.6621.692

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 74,7% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 76,8% · 930 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,4% · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 78,2% · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 81,9% · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 78,9% · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 77,1% · 1.109 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 79,9% · 571 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 83,1% · 578 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 75,0% · 947 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 73,2% · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 65,3% · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 11,2 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 12,4 phút · 930 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 7,1 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 8,9 phút · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,2 phút · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,0 phút · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,9 phút · 1.109 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 8,3 phút · 571 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,5 phút · 578 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 10,7 phút · 947 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,3 phút · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 16,1 phút · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 930 · 930 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.051 · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.105 · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.074 · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.109 · 1.109 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 571 · 571 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 947 · 947 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.037 · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.100 · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T174,7%11,2 phút1.1481.164
T276,8%12,4 phút916930
T381,4%7,1 phút1.0311.035
T478,2%8,9 phút1.0351.051
T581,9%6,2 phút1.0871.105
T678,9%8,0 phút1.0481.074
T777,1%8,9 phút1.0901.109
T879,9%8,3 phút563571
T983,1%7,5 phút573578
T1075,0%10,7 phút926947
T1173,2%10,3 phút1.0351.037
T1265,3%16,1 phút1.0791.100

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,6% 8.848
  • Trễ trên 15 phút 22,9% 2.683
  • Bị huỷ 1,5% 170
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

37
37 trong 37
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ4518 GRU → FLN 654 66,6%
JJ3511 FLN → GRU 652 96,8%
JJ3301 FLN → GRU 646 73,5%
JJ3300 GRU → FLN 644 75,6%
JJ3356 GRU → FLN 631 86,0%
JJ3307 FLN → GRU 630 71,0%
JJ3303 FLN → GRU 610 73,3%
JJ3302 GRU → FLN 609 66,9%
JJ3308 GRU → FLN 597 49,0%
G31288 GRU → FLN 522 82,9%
G31277 FLN → GRU 507 79,1%
G31250 GRU → FLN 494 81,6%
G31252 GRU → FLN 431 67,0%
JJ3357 FLN → GRU 425 76,2%
JJ4670 GRU → FLN 404 74,9%
JJ4671 FLN → GRU 403 80,0%
G31243 FLN → GRU 372 91,8%
G31251 FLN → GRU 351 83,4%
G31226 GRU → FLN 271 82,8%
G31227 FLN → GRU 136 89,0%
G31141 FLN → GRU 125 61,8%
G31145 FLN → GRU 124 89,4%
G31140 GRU → FLN 123 68,9%
G31142 GRU → FLN 121 77,7%
G31513 FLN → GRU 118 76,1%
JJ4715 FLN → GRU 116 88,2%
G31144 GRU → FLN 113 73,5%
G31143 FLN → GRU 109 86,2%
JJ4729 FLN → GRU 88 76,2%
G31661 FLN → GRU 77 83,1%
JJ4782 GRU → FLN 49 87,5%
JJ4785 FLN → GRU 49 97,9%
G31316 FLN → GRU 45 93,0%
G31319 FLN → GRU 40 92,1%
G31291 FLN → GRU 35 94,3%
JJ3134 GRU → FLN 33 39,4%
G31239 FLN → GRU 31 93,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 498 −15,9% 2 72,3%
tháng 6/2026 479 −15,8% 10 75,8%
tháng 5/2026 502 −14,2% 1 75,9%
tháng 4/2026 458 −20,6% 2 73,1%
tháng 3/2026 547 +13,0% 0 83,7%
tháng 2/2026 472 +6,3% 6 77,8%
tháng 1/2026 602 +10,3% 6 69,6%
tháng 12/2025 568 +11,2% 13 59,2%
tháng 11/2025 561 +18,4% 2 74,9%
tháng 10/2025 570 +60,1% 13 74,9%
tháng 9/2025 573 5 83,1%
tháng 8/2025 563 8 79,9%
tháng 7/2025 592 17 81,1%
tháng 6/2025 569 16 81,5%
tháng 5/2025 585 17 87,0%
tháng 4/2025 577 14 82,1%
tháng 3/2025 484 4 78,7%
tháng 2/2025 444 8 75,7%
tháng 1/2025 546 10 80,4%
tháng 12/2024 511 8 72,0%
tháng 11/2024 474 0 71,3%
tháng 10/2024 356 8 75,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…