JJ3303

JJ3303 của TAM Brazilian Airlines bay Hercílio Luz – São Paulo. Trong 610 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 22820▼ 28,6%
Tháng 32931▲ 6,9%
Tháng 430300,0%
Tháng 53129▼ 6,5%
Tháng 63017▼ 43,3%
Tháng 73125▼ 19,4%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1216––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)210183▼ 12,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 158,1%80,7%▲ 38,9%
Tháng 277,8%90,0%▲ 15,7%
Tháng 369,0%83,9%▲ 21,6%
Tháng 489,3%70,0%▼ 21,6%
Tháng 582,8%85,7%▲ 3,6%
Tháng 673,1%76,5%▲ 4,6%
Tháng 756,7%72,0%▲ 27,1%
Tháng 876,7%––
Tháng 986,7%––
Tháng 1073,3%–đang tích luỹ
Tháng 1183,3%––
Tháng 1260,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,4%79,8%▲ 10,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 521▼ 50,0%
Tháng 640▼ 100,0%
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)101▼ 90,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,7% 596
  • Bị huỷ 2,3% 14

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
FLN GRU Sân bay quốc tế Hercílio Luz – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 516 9,7 phút 73,3% 610
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 65,0% 0
tháng 11/2024 29 29 37,9% 0
tháng 12/2024 31 30 63,3% 1
tháng 1/2025 31 31 58,1% 0
tháng 2/2025 28 27 77,8% 1
tháng 3/2025 29 29 69,0% 0
tháng 4/2025 30 28 89,3% 2
tháng 5/2025 31 29 82,8% 2
tháng 6/2025 30 26 73,1% 4
tháng 7/2025 31 30 56,7% 1
tháng 8/2025 31 30 76,7% 1
tháng 9/2025 30 30 86,7% 0
tháng 10/2025 30 30 73,3% 0
tháng 11/2025 30 30 83,3% 0
tháng 12/2025 16 15 60,0% 1
tháng 1/2026 31 31 80,7% 0
tháng 2/2026 20 20 90,0% 0
tháng 3/2026 31 31 83,9% 0
tháng 4/2026 30 30 70,0% 0
tháng 5/2026 29 28 85,7% 1
tháng 6/2026 17 17 76,5% 0
tháng 7/2026 25 25 72,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…