JJ3308

JJ3308 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Hercílio Luz. Trong 597 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 49,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 33028▼ 6,7%
Tháng 430––
Tháng 531310,0%
Tháng 62529▲ 16,0%
Tháng 71331▲ 138,5%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1231––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 154,8%40,0%▼ 27,1%
Tháng 239,3%42,9%▲ 9,1%
Tháng 353,3%46,4%▼ 12,9%
Tháng 440,0%––
Tháng 574,2%48,4%▼ 34,8%
Tháng 664,0%41,4%▼ 35,3%
Tháng 753,9%51,6%▼ 4,2%
Tháng 848,4%––
Tháng 953,3%––
Tháng 1041,4%–đang tích luỹ
Tháng 1141,4%––
Tháng 1230,0%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 40––
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,5% 594
  • Bị huỷ 0,5% 3

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU FLN Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Hercílio Luz 516 23,6 phút 49,0% 597
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 70,0% 0
tháng 11/2024 30 30 53,3% 0
tháng 12/2024 30 30 50,0% 0
tháng 1/2025 31 31 54,8% 0
tháng 2/2025 28 28 39,3% 0
tháng 3/2025 30 30 53,3% 0
tháng 4/2025 30 30 40,0% 0
tháng 5/2025 31 31 74,2% 0
tháng 6/2025 25 25 64,0% 0
tháng 7/2025 13 13 53,9% 0
tháng 8/2025 31 31 48,4% 0
tháng 9/2025 30 30 53,3% 0
tháng 10/2025 30 29 41,4% 1
tháng 11/2025 29 29 41,4% 0
tháng 12/2025 31 30 30,0% 1
tháng 1/2026 31 30 40,0% 1
tháng 2/2026 28 28 42,9% 0
tháng 3/2026 28 28 46,4% 0
tháng 5/2026 31 31 48,4% 0
tháng 6/2026 29 29 41,4% 0
tháng 7/2026 31 31 51,6% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…