JJ3307

JJ3307 của TAM Brazilian Airlines bay Hercílio Luz – São Paulo. Trong 630 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 22528▲ 12,0%
Tháng 32831▲ 10,7%
Tháng 42730▲ 11,1%
Tháng 531310,0%
Tháng 62928▼ 3,4%
Tháng 72730▲ 11,1%
Tháng 826––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1126––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)198209▲ 5,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 171,0%51,6%▼ 27,3%
Tháng 260,0%76,9%▲ 28,2%
Tháng 378,6%90,3%▲ 15,0%
Tháng 485,2%63,3%▼ 25,7%
Tháng 590,3%93,6%▲ 3,6%
Tháng 689,3%92,9%▲ 4,0%
Tháng 781,5%86,7%▲ 6,4%
Tháng 876,0%––
Tháng 970,0%––
Tháng 1055,2%–đang tích luỹ
Tháng 1150,0%––
Tháng 1238,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,4%79,3%▼ 0,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 202–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12▲ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 623
  • Bị huỷ 1,1% 7

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
FLN GRU Sân bay quốc tế Hercílio Luz – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 516 11,4 phút 71,0% 630
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 18 66,7% 2
tháng 11/2024 29 29 55,2% 0
tháng 12/2024 31 31 38,7% 0
tháng 1/2025 31 31 71,0% 0
tháng 2/2025 25 25 60,0% 0
tháng 3/2025 28 28 78,6% 0
tháng 4/2025 27 27 85,2% 0
tháng 5/2025 31 31 90,3% 0
tháng 6/2025 29 28 89,3% 1
tháng 7/2025 27 27 81,5% 0
tháng 8/2025 26 25 76,0% 1
tháng 9/2025 30 30 70,0% 0
tháng 10/2025 30 29 55,2% 1
tháng 11/2025 26 26 50,0% 0
tháng 12/2025 31 31 38,7% 0
tháng 1/2026 31 31 51,6% 0
tháng 2/2026 28 26 76,9% 2
tháng 3/2026 31 31 90,3% 0
tháng 4/2026 30 30 63,3% 0
tháng 5/2026 31 31 93,6% 0
tháng 6/2026 28 28 92,9% 0
tháng 7/2026 30 30 86,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…