JJ4518

JJ4518 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Hercílio Luz. Trong 654 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 63028▼ 6,7%
Tháng 73130▼ 3,2%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)212209▼ 1,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,4%38,7%▼ 50,0%
Tháng 253,6%63,0%▲ 17,5%
Tháng 367,7%77,4%▲ 14,3%
Tháng 486,7%50,0%▼ 42,3%
Tháng 590,3%64,5%▼ 28,6%
Tháng 682,8%67,9%▼ 18,0%
Tháng 764,5%76,7%▲ 18,8%
Tháng 876,7%––
Tháng 980,0%––
Tháng 1064,5%–đang tích luỹ
Tháng 1156,7%––
Tháng 1241,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,7%62,6%▼ 16,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 201–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)110,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 649
  • Bị huỷ 0,8% 5

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU FLN Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Hercílio Luz 516 16,5 phút 66,6% 654
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 18 61,1% 2
tháng 11/2024 29 29 58,6% 0
tháng 12/2024 31 31 61,3% 0
tháng 1/2025 31 31 77,4% 0
tháng 2/2025 28 28 53,6% 0
tháng 3/2025 31 31 67,7% 0
tháng 4/2025 30 30 86,7% 0
tháng 5/2025 31 31 90,3% 0
tháng 6/2025 30 29 82,8% 1
tháng 7/2025 31 31 64,5% 0
tháng 8/2025 31 30 76,7% 1
tháng 9/2025 30 30 80,0% 0
tháng 10/2025 31 31 64,5% 0
tháng 11/2025 30 30 56,7% 0
tháng 12/2025 31 31 41,9% 0
tháng 1/2026 31 31 38,7% 0
tháng 2/2026 28 27 63,0% 1
tháng 3/2026 31 31 77,4% 0
tháng 4/2026 30 30 50,0% 0
tháng 5/2026 31 31 64,5% 0
tháng 6/2026 28 28 67,9% 0
tháng 7/2026 30 30 76,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…