JJ3356

JJ3356 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Hercílio Luz. Trong 631 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 42825▼ 10,7%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)210207▼ 1,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 193,3%80,7%▼ 13,6%
Tháng 288,9%96,3%▲ 8,3%
Tháng 383,9%93,6%▲ 11,5%
Tháng 496,2%92,0%▼ 4,3%
Tháng 592,0%80,7%▼ 12,3%
Tháng 672,4%78,6%▲ 8,5%
Tháng 796,4%73,3%▼ 24,0%
Tháng 880,7%––
Tháng 996,6%––
Tháng 1078,6%–đang tích luỹ
Tháng 1186,2%––
Tháng 1285,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,0%85,0%▼ 4,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 2110,0%
Tháng 300–
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 560▼ 100,0%
Tháng 612▲ 100,0%
Tháng 731▼ 66,7%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)144▼ 71,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,0% 606
  • Bị huỷ 4,0% 25

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU FLN Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Hercílio Luz 516 6,1 phút 86,0% 631
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 5 5 80,0% 0
tháng 11/2024 30 30 83,3% 0
tháng 12/2024 29 27 81,5% 2
tháng 1/2025 31 30 93,3% 1
tháng 2/2025 28 27 88,9% 1
tháng 3/2025 31 31 83,9% 0
tháng 4/2025 28 26 96,2% 2
tháng 5/2025 31 25 92,0% 6
tháng 6/2025 30 29 72,4% 1
tháng 7/2025 31 28 96,4% 3
tháng 8/2025 31 31 80,7% 0
tháng 9/2025 30 29 96,6% 1
tháng 10/2025 30 28 78,6% 2
tháng 11/2025 29 29 86,2% 0
tháng 12/2025 30 28 85,7% 2
tháng 1/2026 31 31 80,7% 0
tháng 2/2026 28 27 96,3% 1
tháng 3/2026 31 31 93,6% 0
tháng 4/2026 25 25 92,0% 0
tháng 5/2026 31 31 80,7% 0
tháng 6/2026 30 28 78,6% 2
tháng 7/2026 31 30 73,3% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…